単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,240 8,102 8,406 10,992 10,023
Các khoản giảm trừ doanh thu 7 24 88 7 8
Doanh thu thuần 7,232 8,078 8,373 10,985 10,015
Giá vốn hàng bán 6,124 6,831 6,952 9,799 8,744
Lợi nhuận gộp 1,108 1,247 1,421 1,186 1,271
Doanh thu hoạt động tài chính 276 285 226 210 308
Chi phí tài chính 0 20 1 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 1 0
Chi phí bán hàng 49 17 36 42 15
Chi phí quản lý doanh nghiệp 870 1,416 1,139 995 1,136
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 465 100 452 358 427
Thu nhập khác 5 0 0
Chi phí khác 100 0 1 15
Lợi nhuận khác -94 0 -1 -15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 371 100 452 356 412
Chi phí thuế TNDN hiện hành 83 304 99 207 155
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 83 304 99 207 155
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 288 -205 353 150 257
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 288 -205 353 150 257
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0