|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,240
|
8,102
|
8,406
|
10,992
|
10,023
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7
|
24
|
88
|
7
|
8
|
|
Doanh thu thuần
|
7,232
|
8,078
|
8,373
|
10,985
|
10,015
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,124
|
6,831
|
6,952
|
9,799
|
8,744
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,108
|
1,247
|
1,421
|
1,186
|
1,271
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
276
|
285
|
226
|
210
|
308
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
20
|
1
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
1
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
49
|
17
|
36
|
42
|
15
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
870
|
1,416
|
1,139
|
995
|
1,136
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
465
|
100
|
452
|
358
|
427
|
|
Thu nhập khác
|
5
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
100
|
|
0
|
1
|
15
|
|
Lợi nhuận khác
|
-94
|
|
0
|
-1
|
-15
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
371
|
100
|
452
|
356
|
412
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
83
|
304
|
99
|
207
|
155
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
83
|
304
|
99
|
207
|
155
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
288
|
-205
|
353
|
150
|
257
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
288
|
-205
|
353
|
150
|
257
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|