単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,369,577 1,367,373 1,840,071 1,690,657 2,044,613
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 167,829 198,722 268,277 212,990 170,693
1. Tiền 101,009 183,722 208,277 100,340 113,121
2. Các khoản tương đương tiền 66,820 15,000 60,000 112,650 57,572
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,570 0 85,000 82,878 341,004
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 770,010 714,891 1,123,115 1,027,251 1,146,184
1. Phải thu khách hàng 553,551 456,122 734,574 839,549 931,369
2. Trả trước cho người bán 142,261 168,706 385,006 202,795 225,558
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,168 13,674 26,645 11,120 15,464
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,863 -26,490 -23,111 -26,213 -26,207
IV. Tổng hàng tồn kho 317,210 391,261 295,343 297,322 309,822
1. Hàng tồn kho 318,959 394,304 296,409 298,987 310,601
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,748 -3,043 -1,065 -1,665 -779
V. Tài sản ngắn hạn khác 63,958 62,498 68,336 70,215 76,910
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,444 2,744 3,581 2,825 2,817
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 61,515 59,755 64,653 67,390 74,093
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 101 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 464,991 429,165 415,739 449,460 426,196
I. Các khoản phải thu dài hạn 704 706 706 708 522
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 704 706 706 708 522
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 228,972 255,362 250,577 249,337 244,160
1. Tài sản cố định hữu hình 216,701 243,264 238,649 237,579 232,571
- Nguyên giá 551,999 585,467 591,837 599,162 605,675
- Giá trị hao mòn lũy kế -335,298 -342,203 -353,188 -361,583 -373,104
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,271 12,098 11,928 11,758 11,589
- Nguyên giá 18,327 18,327 18,327 18,327 18,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,056 -6,229 -6,399 -6,568 -6,738
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 197,057 150,117 145,216 173,522 156,301
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 197,057 150,117 145,216 153,485 156,301
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,339 19,960 19,240 21,700 21,882
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,320 17,172 16,827 19,293 19,491
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 20 2,788 2,413 2,407 2,391
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,834,568 1,796,537 2,255,809 2,140,117 2,470,809
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 893,424 897,799 1,279,483 1,030,304 1,321,005
I. Nợ ngắn hạn 850,264 864,068 1,255,183 1,015,433 1,315,564
1. Vay và nợ ngắn 442,246 360,345 573,015 473,264 545,190
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 323,812 359,366 431,667 387,749 612,568
4. Người mua trả tiền trước 49,738 95,016 214,344 86,530 80,244
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,323 22,964 13,339 36,234 48,279
6. Phải trả người lao động 8,057 9,018 9,693 13,127 10,355
7. Chi phí phải trả 5,236 8,049 2,308 4,916 6,502
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,988 3,303 8,326 3,134 3,228
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 43,160 33,731 24,301 14,871 5,441
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 255 255 255 255 255
4. Vay và nợ dài hạn 42,905 33,476 24,046 14,616 5,186
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 941,144 898,739 976,326 1,109,813 1,149,804
I. Vốn chủ sở hữu 941,144 898,739 976,326 1,109,813 1,149,804
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 736,630 736,630 736,630 736,630 736,630
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,942 5,942 5,942 5,942 5,942
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 2,441 1,388 1,013 3,946 2,488
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,568 12,568 12,568 12,568 12,568
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,565 1,565 1,565 1,565 1,565
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 179,904 138,497 214,621 346,571 387,898
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 2,147 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,864 6,007 2,491 10,479 9,197
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,094 0 3,986 2,591 2,711
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,834,568 1,796,537 2,255,809 2,140,117 2,470,809