単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,683,643 1,415,812 1,369,577 1,367,373 1,840,071
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 239,688 154,771 167,829 198,722 268,277
1. Tiền 163,750 90,542 101,009 183,722 208,277
2. Các khoản tương đương tiền 75,938 64,229 66,820 15,000 60,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,570 50,570 50,570 0 85,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,001,363 816,847 770,010 714,891 1,123,115
1. Phải thu khách hàng 768,739 655,798 553,551 456,122 734,574
2. Trả trước cho người bán 155,926 138,310 142,261 168,706 385,006
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,451 20,023 19,168 13,674 26,645
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,554 -30,142 -27,863 -26,490 -23,111
IV. Tổng hàng tồn kho 326,015 320,544 317,210 391,261 295,343
1. Hàng tồn kho 326,649 322,292 318,959 394,304 296,409
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -634 -1,748 -1,748 -3,043 -1,065
V. Tài sản ngắn hạn khác 66,007 73,081 63,958 62,498 68,336
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,656 2,199 2,444 2,744 3,581
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 62,266 70,399 61,515 59,755 64,653
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 85 483 0 0 101
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 419,699 453,239 464,991 429,165 415,739
I. Các khoản phải thu dài hạn 878 892 704 706 706
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 878 892 704 706 706
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 239,595 237,990 228,972 255,362 250,577
1. Tài sản cố định hữu hình 226,974 225,545 216,701 243,264 238,649
- Nguyên giá 561,904 570,740 551,999 585,467 591,837
- Giá trị hao mòn lũy kế -334,930 -345,195 -335,298 -342,203 -353,188
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,620 12,445 12,271 12,098 11,928
- Nguyên giá 18,327 18,327 18,327 18,327 18,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,707 -5,881 -6,056 -6,229 -6,399
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 161,668 194,349 197,057 150,117 145,216
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 160,408 194,349 197,057 150,117 145,216
3. Đầu tư dài hạn khác 1,260 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,558 19,737 18,339 19,960 19,240
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,156 19,717 18,320 17,172 16,827
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 401 20 20 2,788 2,413
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,103,341 1,869,050 1,834,568 1,796,537 2,255,809
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,238,772 966,951 893,424 897,799 1,279,483
I. Nợ ngắn hạn 1,176,752 914,361 850,264 864,068 1,255,183
1. Vay và nợ ngắn 597,943 453,031 442,246 360,345 573,015
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 514,352 386,358 323,812 359,366 431,667
4. Người mua trả tiền trước 38,795 43,186 49,738 95,016 214,344
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,588 5,254 10,323 22,964 13,339
6. Phải trả người lao động 7,638 8,691 8,057 9,018 9,693
7. Chi phí phải trả 1,705 3,710 5,236 8,049 2,308
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,305 5,734 3,988 3,303 8,326
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 62,020 52,590 43,160 33,731 24,301
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 255 255 255 255 255
4. Vay và nợ dài hạn 61,765 52,335 42,905 33,476 24,046
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 864,569 902,099 941,144 898,739 976,326
I. Vốn chủ sở hữu 864,569 902,099 941,144 898,739 976,326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 736,630 736,630 736,630 736,630 736,630
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,942 5,942 5,942 5,942 5,942
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -778 431 2,441 1,388 1,013
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,568 12,568 12,568 12,568 12,568
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,565 1,565 1,565 1,565 1,565
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 106,472 142,985 179,904 138,497 214,621
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 2,147 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,426 8,398 6,864 6,007 2,491
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,169 1,978 2,094 0 3,986
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,103,341 1,869,050 1,834,568 1,796,537 2,255,809