単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,435,872 1,683,643 1,415,812 1,369,577 1,367,373
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 281,731 239,688 154,771 167,829 198,722
1. Tiền 146,731 163,750 90,542 101,009 183,722
2. Các khoản tương đương tiền 135,000 75,938 64,229 66,820 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,550 50,570 50,570 50,570 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 735,067 1,001,363 816,847 770,010 714,891
1. Phải thu khách hàng 593,463 768,739 655,798 553,551 456,122
2. Trả trước cho người bán 150,850 155,926 138,310 142,261 168,706
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,504 19,451 20,023 19,168 13,674
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,541 -27,554 -30,142 -27,863 -26,490
IV. Tổng hàng tồn kho 303,334 326,015 320,544 317,210 391,261
1. Hàng tồn kho 304,980 326,649 322,292 318,959 394,304
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,646 -634 -1,748 -1,748 -3,043
V. Tài sản ngắn hạn khác 65,190 66,007 73,081 63,958 62,498
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,744 3,656 2,199 2,444 2,744
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 59,129 62,266 70,399 61,515 59,755
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,317 85 483 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 492,208 419,699 453,239 464,991 429,165
I. Các khoản phải thu dài hạn 877 878 892 704 706
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 877 878 892 704 706
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 238,418 239,595 237,990 228,972 255,362
1. Tài sản cố định hữu hình 225,619 226,974 225,545 216,701 243,264
- Nguyên giá 556,751 561,904 570,740 551,999 585,467
- Giá trị hao mòn lũy kế -331,132 -334,930 -345,195 -335,298 -342,203
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,799 12,620 12,445 12,271 12,098
- Nguyên giá 18,327 18,327 18,327 18,327 18,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,528 -5,707 -5,881 -6,056 -6,229
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 234,109 161,668 194,349 197,057 150,117
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 232,849 160,408 194,349 197,057 150,117
3. Đầu tư dài hạn khác 1,260 1,260 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,803 17,558 19,737 18,339 19,960
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,403 17,156 19,717 18,320 17,172
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 400 401 20 20 2,788
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,928,080 2,103,341 1,869,050 1,834,568 1,796,537
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 956,795 1,238,772 966,951 893,424 897,799
I. Nợ ngắn hạn 885,346 1,176,752 914,361 850,264 864,068
1. Vay và nợ ngắn 484,499 597,943 453,031 442,246 360,345
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 327,796 514,352 386,358 323,812 359,366
4. Người mua trả tiền trước 39,108 38,795 43,186 49,738 95,016
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,147 2,588 5,254 10,323 22,964
6. Phải trả người lao động 7,639 7,638 8,691 8,057 9,018
7. Chi phí phải trả 9,580 1,705 3,710 5,236 8,049
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,532 5,305 5,734 3,988 3,303
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 71,450 62,020 52,590 43,160 33,731
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 255 255 255 255 255
4. Vay và nợ dài hạn 71,195 61,765 52,335 42,905 33,476
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 971,285 864,569 902,099 941,144 898,739
I. Vốn chủ sở hữu 971,285 864,569 902,099 941,144 898,739
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 736,630 736,630 736,630 736,630 736,630
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,942 5,942 5,942 5,942 5,942
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 889 -778 431 2,441 1,388
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,568 12,568 12,568 12,568 12,568
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,565 1,565 1,565 1,565 1,565
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 102,262 106,472 142,985 179,904 138,497
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 2,147
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,045 8,426 8,398 6,864 6,007
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 111,429 2,169 1,978 2,094 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,928,080 2,103,341 1,869,050 1,834,568 1,796,537