|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,463,471
|
1,435,872
|
1,683,643
|
1,415,812
|
1,369,577
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
145,307
|
281,731
|
239,688
|
154,771
|
167,829
|
|
1. Tiền
|
103,073
|
146,731
|
163,750
|
90,542
|
101,009
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
42,235
|
135,000
|
75,938
|
64,229
|
66,820
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
161,215
|
50,550
|
50,570
|
50,570
|
50,570
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
852,293
|
735,067
|
1,001,363
|
816,847
|
770,010
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
569,360
|
593,463
|
768,739
|
655,798
|
553,551
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
223,652
|
150,850
|
155,926
|
138,310
|
142,261
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
27,434
|
15,504
|
19,451
|
20,023
|
19,168
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,149
|
-27,541
|
-27,554
|
-30,142
|
-27,863
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
225,039
|
303,334
|
326,015
|
320,544
|
317,210
|
|
1. Hàng tồn kho
|
225,160
|
304,980
|
326,649
|
322,292
|
318,959
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-121
|
-1,646
|
-634
|
-1,748
|
-1,748
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
79,617
|
65,190
|
66,007
|
73,081
|
63,958
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,806
|
4,744
|
3,656
|
2,199
|
2,444
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
72,077
|
59,129
|
62,266
|
70,399
|
61,515
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,734
|
1,317
|
85
|
483
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
523,375
|
492,208
|
419,699
|
453,239
|
464,991
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
849
|
877
|
878
|
892
|
704
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
849
|
877
|
878
|
892
|
704
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
239,961
|
238,418
|
239,595
|
237,990
|
228,972
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
227,255
|
225,619
|
226,974
|
225,545
|
216,701
|
|
- Nguyên giá
|
549,040
|
556,751
|
561,904
|
570,740
|
551,999
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-321,785
|
-331,132
|
-334,930
|
-345,195
|
-335,298
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,706
|
12,799
|
12,620
|
12,445
|
12,271
|
|
- Nguyên giá
|
18,068
|
18,327
|
18,327
|
18,327
|
18,327
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,361
|
-5,528
|
-5,707
|
-5,881
|
-6,056
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
257,428
|
234,109
|
161,668
|
194,349
|
197,057
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
256,168
|
232,849
|
160,408
|
194,349
|
197,057
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,260
|
1,260
|
1,260
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,787
|
18,803
|
17,558
|
19,737
|
18,339
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,563
|
18,403
|
17,156
|
19,717
|
18,320
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
223
|
400
|
401
|
20
|
20
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,986,846
|
1,928,080
|
2,103,341
|
1,869,050
|
1,834,568
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,000,393
|
956,795
|
1,238,772
|
966,951
|
893,424
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,000,138
|
885,346
|
1,176,752
|
914,361
|
850,264
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
674,582
|
484,499
|
597,943
|
453,031
|
442,246
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
250,081
|
327,796
|
514,352
|
386,358
|
323,812
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45,211
|
39,108
|
38,795
|
43,186
|
49,738
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,981
|
3,147
|
2,588
|
5,254
|
10,323
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,301
|
7,639
|
7,638
|
8,691
|
8,057
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,082
|
9,580
|
1,705
|
3,710
|
5,236
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,170
|
4,532
|
5,305
|
5,734
|
3,988
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
255
|
71,450
|
62,020
|
52,590
|
43,160
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
255
|
255
|
255
|
255
|
255
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
71,195
|
61,765
|
52,335
|
42,905
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
986,453
|
971,285
|
864,569
|
902,099
|
941,144
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
986,453
|
971,285
|
864,569
|
902,099
|
941,144
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
736,630
|
736,630
|
736,630
|
736,630
|
736,630
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,942
|
5,942
|
5,942
|
5,942
|
5,942
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
20
|
889
|
-778
|
431
|
2,441
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,568
|
12,568
|
12,568
|
12,568
|
12,568
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,565
|
1,565
|
1,565
|
1,565
|
1,565
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
118,343
|
102,262
|
106,472
|
142,985
|
179,904
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,731
|
9,045
|
8,426
|
8,398
|
6,864
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
111,384
|
111,429
|
2,169
|
1,978
|
2,094
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,986,846
|
1,928,080
|
2,103,341
|
1,869,050
|
1,834,568
|