単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 42,171 -27,624 87,407 192,387 50,622
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,821 59,130 13,778 12,113 14,137
- Khấu hao TSCĐ 10,168 10,874 11,210 11,414 11,745
- Các khoản dự phòng -2,324 -60 1,565 -888
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 529 104 -601 601
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,925 41,538 -4,528 -12,349 -5,588
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,373 6,674 7,096 12,083 8,267
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 52,992 31,506 101,185 204,500 64,759
- Tăng, giảm các khoản phải thu 86,190 92,736 -495,838 77,204 -120,166
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,333 -75,346 102,716 -444 -11,614
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -24,957 60,934 171,169 -160,568 216,929
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,099 794 -547 -1,764 -244
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,721 -5,879 -7,267 -11,267 -8,478
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -2,359 -18,141 -8,101 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,614 -857 -3,516 -901 -1,282
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 110,322 101,529 -150,239 98,658 139,904
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -29,952 -13,180 -4,088 -15,083 -6,879
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,187 1,984 0 653 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -50,000 -70,000 -15,000 -47,500 -522,100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 100,570 30,000 30,000 285,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,019 3,893 4,512 8,159 1,714
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -76,746 23,267 15,424 -23,771 -242,264
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 496,654 -192,886 647,664 624,140 1,035,016
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -517,767 99,711 -442,915 -735,285 -973,220
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -240 -22,238 -4
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -21,353 -93,175 204,749 -133,383 61,793
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 12,223 31,621 69,934 -58,496 -40,568
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 154,771 167,829 198,722 268,277 212,990
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 835 -728 -379 3,208 -1,729
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 167,829 198,722 268,277 212,990 170,693