単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,716,469 1,820,635 1,337,462 1,435,740 1,367,373
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 101,218 183,410 199,066 281,731 198,722
1. Tiền 101,218 80,410 148,737 146,731 183,722
2. Các khoản tương đương tiền 0 103,000 50,330 135,000 15,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,656 9,656 156,656 50,550 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,195,410 878,085 693,304 734,942 714,891
1. Phải thu khách hàng 721,610 593,836 447,357 593,338 456,122
2. Trả trước cho người bán 309,035 181,007 108,952 150,850 168,706
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 107,242 32,198 39,533 15,504 13,674
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,826 -12,556 -12,966 -27,541 -26,490
IV. Tổng hàng tồn kho 337,372 593,196 190,729 303,326 391,261
1. Hàng tồn kho 337,372 650,930 191,791 304,973 394,304
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -57,735 -1,061 -1,646 -3,043
V. Tài sản ngắn hạn khác 72,813 156,287 97,707 65,190 62,498
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,955 3,824 3,211 4,744 2,744
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 66,858 148,964 91,576 59,129 59,755
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 3,500 2,919 1,317 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 507,758 567,139 555,260 492,209 429,165
I. Các khoản phải thu dài hạn 83,221 1,171 1,178 877 706
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 52,059 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,162 1,171 1,178 877 706
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 330,570 290,261 249,492 238,418 255,362
1. Tài sản cố định hữu hình 317,496 276,433 236,309 225,619 243,264
- Nguyên giá 522,093 524,904 528,075 556,751 585,467
- Giá trị hao mòn lũy kế -204,597 -248,471 -291,766 -331,132 -342,203
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,074 13,829 13,183 12,799 12,098
- Nguyên giá 16,756 18,068 18,068 18,327 18,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,682 -4,239 -4,885 -5,528 -6,229
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 68,676 252,229 263,033 234,109 150,117
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 38,676 222,229 263,033 232,849 150,117
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 1,260 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,600 23,406 20,218 18,804 19,960
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,365 23,287 19,995 18,403 17,172
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 235 118 223 401 2,788
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,224,227 2,387,774 1,892,722 1,927,949 1,796,537
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,574,847 1,503,845 929,304 956,090 897,799
I. Nợ ngắn hạn 1,489,406 1,476,562 929,049 884,640 864,068
1. Vay và nợ ngắn 658,861 666,380 596,225 484,499 360,345
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 636,136 699,610 255,394 327,796 359,366
4. Người mua trả tiền trước 129,813 68,723 41,659 39,108 95,016
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,934 2,722 2,017 2,442 22,964
6. Phải trả người lao động 5,189 5,596 6,392 7,639 9,018
7. Chi phí phải trả 876 861 8,149 9,580 8,049
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 48,198 24,127 17,494 4,532 3,303
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 85,441 27,283 255 71,450 33,731
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 365 255 255 255 255
4. Vay và nợ dài hạn 85,076 27,028 0 71,195 33,476
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 649,380 883,929 963,418 971,859 898,739
I. Vốn chủ sở hữu 649,380 883,929 963,418 971,859 898,739
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 368,315 736,630 736,630 736,630 736,630
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,064 5,942 5,942 5,942 5,942
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -5,619 -953 -195 889 1,388
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,568 12,568 12,568 12,568 12,568
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,565 1,565 1,565 1,565 1,565
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 169,375 42,718 110,770 102,808 138,497
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 2,147
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,399 8,542 1,719 9,045 6,007
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 97,112 85,458 96,137 111,457 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,224,227 2,387,774 1,892,722 1,927,949 1,796,537