単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,997,601 1,850,250 1,658,270 2,341,838 3,914,409
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,606 1,117 71 74 841
Doanh thu thuần 1,995,995 1,849,133 1,658,199 2,341,765 3,913,568
Giá vốn hàng bán 1,862,303 1,715,926 1,545,694 2,103,855 3,461,995
Lợi nhuận gộp 133,693 133,208 112,506 237,910 451,573
Doanh thu hoạt động tài chính 7,565 6,122 7,730 5,192 7,563
Chi phí tài chính -22,955 6,607 53,024 8,028 12,866
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,563 6,073 6,374 6,796 12,083
Chi phí bán hàng 89,354 75,544 82,065 132,173 238,662
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,346 18,966 13,668 18,477 24,717
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 60,401 40,922 -29,632 87,245 191,410
Thu nhập khác 489 1,250 2,021 163 1,030
Chi phí khác 78 0 13 0 53
Lợi nhuận khác 411 1,250 2,008 162 977
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,889 2,708 -1,111 2,820 8,520
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 60,812 42,171 -27,624 87,407 192,387
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,310 5,137 16,498 9,770 30,299
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 382 -2,769 6
Chi phí thuế TNDN 1,692 5,137 13,729 9,770 30,305
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 59,120 37,035 -41,352 77,636 162,082
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 49 116 54 1,839 -1,296
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 59,072 36,919 -41,406 75,798 163,379
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)