|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,997,601
|
1,850,250
|
1,658,270
|
2,341,838
|
3,914,409
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,606
|
1,117
|
71
|
74
|
841
|
|
Doanh thu thuần
|
1,995,995
|
1,849,133
|
1,658,199
|
2,341,765
|
3,913,568
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,862,303
|
1,715,926
|
1,545,694
|
2,103,855
|
3,461,995
|
|
Lợi nhuận gộp
|
133,693
|
133,208
|
112,506
|
237,910
|
451,573
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,565
|
6,122
|
7,730
|
5,192
|
7,563
|
|
Chi phí tài chính
|
-22,955
|
6,607
|
53,024
|
8,028
|
12,866
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,563
|
6,073
|
6,374
|
6,796
|
12,083
|
|
Chi phí bán hàng
|
89,354
|
75,544
|
82,065
|
132,173
|
238,662
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,346
|
18,966
|
13,668
|
18,477
|
24,717
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
60,401
|
40,922
|
-29,632
|
87,245
|
191,410
|
|
Thu nhập khác
|
489
|
1,250
|
2,021
|
163
|
1,030
|
|
Chi phí khác
|
78
|
0
|
13
|
0
|
53
|
|
Lợi nhuận khác
|
411
|
1,250
|
2,008
|
162
|
977
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,889
|
2,708
|
-1,111
|
2,820
|
8,520
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
60,812
|
42,171
|
-27,624
|
87,407
|
192,387
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,310
|
5,137
|
16,498
|
9,770
|
30,299
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
382
|
|
-2,769
|
|
6
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,692
|
5,137
|
13,729
|
9,770
|
30,305
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
59,120
|
37,035
|
-41,352
|
77,636
|
162,082
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
49
|
116
|
54
|
1,839
|
-1,296
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
59,072
|
36,919
|
-41,406
|
75,798
|
163,379
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|