単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77,357 81,239 90,086 82,032 84,314
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 284 288 9,661 120 270
1. Tiền 284 288 434 120 270
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 9,227 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60,469 55,352 50,272 54,194 66,128
1. Phải thu khách hàng 29,000 27,304 24,156 28,576 14,605
2. Trả trước cho người bán 31,832 28,744 26,879 26,354 51,407
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53 132 65 92 -828
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -417 -828 -828 -828 0
IV. Tổng hàng tồn kho 16,604 25,589 30,148 27,713 17,912
1. Hàng tồn kho 16,604 25,589 30,148 27,713 17,912
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 10 5 5 4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 10 0 5 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 5 0 4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,190 9,896 10,186 9,288 8,295
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,700 1,918 2,145 2,382 2,620
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,700 1,918 2,145 2,382 2,620
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,479 7,389 6,447 6,710 5,675
1. Tài sản cố định hữu hình 8,479 7,389 6,447 6,710 5,675
- Nguyên giá 31,294 32,459 32,992 34,346 31,782
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,815 -25,070 -26,545 -27,636 -26,107
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 11 589 393 196 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 11 589 393 196 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 87,547 91,135 100,272 91,319 92,609
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 15,418 13,624 22,931 13,707 12,128
I. Nợ ngắn hạn 12,622 13,544 22,165 12,255 10,162
1. Vay và nợ ngắn 0 0 9,200 500 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,566 6,061 4,916 3,150 533
4. Người mua trả tiền trước 167 111 152 171 2,134
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,901 2,460 2,375 3,417 1,591
6. Phải trả người lao động 2,386 2,542 3,466 2,908 3,495
7. Chi phí phải trả 0 0 7 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,132 1,873 1,693 1,734 1,957
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,796 80 766 1,452 1,966
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 80 80 80 80 80
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 686 1,372 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 72,129 77,511 77,341 77,612 80,481
I. Vốn chủ sở hữu 72,129 77,511 77,341 77,612 80,481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56,124 56,124 56,124 56,124 56,124
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,213 9,213 9,213 9,213 9,213
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,792 12,174 12,003 12,275 15,143
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 469 497 357 375 451
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 87,547 91,135 100,272 91,319 92,609