|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8,641
|
7,146
|
8,212
|
7,889
|
4,098
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,319
|
2,610
|
1,823
|
1,085
|
1,075
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,318
|
2,236
|
1,771
|
1,092
|
1,035
|
|
- Các khoản dự phòng
|
30
|
411
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-43
|
-45
|
52
|
106
|
47
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14
|
9
|
0
|
-112
|
-6
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10,960
|
9,757
|
10,036
|
8,975
|
5,174
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-37,432
|
4,488
|
4,862
|
-4,159
|
-12,172
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
9,402
|
-8,985
|
-4,559
|
2,435
|
9,801
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,545
|
-5,000
|
-2,839
|
-4,810
|
-227
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4
|
-588
|
196
|
196
|
196
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
112
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14
|
-9
|
0
|
2,411
|
6
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,085
|
1,743
|
1,438
|
0
|
-1,856
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
95
|
0
|
0
|
18
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-353
|
-281
|
-420
|
0
|
77
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-20,976
|
1,123
|
8,715
|
5,179
|
999
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-1,164
|
-2,038
|
-153
|
2,564
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
-9,227
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
9,227
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
43
|
45
|
-52
|
-106
|
-47
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
43
|
-1,119
|
-11,317
|
8,968
|
2,517
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
27,213
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,355
|
604
|
9,200
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,355
|
-604
|
0
|
-8,700
|
-500
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6,317
|
0
|
-6,452
|
-5,761
|
-2,866
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
20,896
|
0
|
2,748
|
-14,461
|
-3,366
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-37
|
4
|
146
|
-314
|
150
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
321
|
284
|
288
|
434
|
120
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
284
|
288
|
434
|
120
|
270
|