単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,990 1,397 629 14 -350
2. Điều chỉnh cho các khoản -342 558 257 260 249
- Khấu hao TSCĐ 517 258 258 258
- Các khoản dự phòng -343 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 2 46 -2 2 2
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -1 -5 -12
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,648 1,955 885 274 -101
- Tăng, giảm các khoản phải thu -11,129 -2,287 2,750 -53 6,403
- Tăng, giảm hàng tồn kho 7,352 -1,348 1,983 -4,719 -8,808
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,443 1,350 -2,093 1,179 3,869
- Tăng giảm chi phí trả trước 60 49 -6 6 10
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 1 5 -928 12
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -156 -928 928 -928
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 20 -20 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 79 190 -207 207 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 298 -86 2,405 -3,126 457
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,564 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -2 -46 2 -2 -2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2 2,518 2 -2 -2
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 500 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 1,276 -4,141 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,276 -4,141 500 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,572 -1,709 2,406 -2,627 455
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 407 1,979 270 2,677 49
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,979 270 2,677 49 504