単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,377 11,367 9,878 5,049 244
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 17,377 11,367 9,878 5,049 244
Giá vốn hàng bán 16,353 9,228 8,755 4,324 99
Lợi nhuận gộp 1,024 2,139 1,123 725 144
Doanh thu hoạt động tài chính 0 46 2 0 0
Chi phí tài chính 1 5 12
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 5
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 859 802 532 721 498
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 164 1,378 593 4 -366
Thu nhập khác 2,351 36 36 30 37
Chi phí khác 525 17 0 20 21
Lợi nhuận khác 1,826 19 36 10 16
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,990 1,397 629 14 -350
Chi phí thuế TNDN hiện hành 503 283 126 7 -66
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 503 283 126 7 -66
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,487 1,114 503 7 -284
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,487 1,114 503 7 -284
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)