単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,120 10,704 7,712 17,377 11,367
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 19,120 10,704 7,712 17,377 11,367
Giá vốn hàng bán 13,392 9,731 6,682 16,353 9,228
Lợi nhuận gộp 5,729 973 1,030 1,024 2,139
Doanh thu hoạt động tài chính 53 0 0 0 46
Chi phí tài chính 1 5
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 5
Chi phí bán hàng 760
Chi phí quản lý doanh nghiệp 892 604 859 802
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,890 369 270 164 1,378
Thu nhập khác 36 36 36 2,351 36
Chi phí khác 1,136 525 17
Lợi nhuận khác -1,100 36 36 1,826 19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,790 405 306 1,990 1,397
Chi phí thuế TNDN hiện hành 985 81 61 503 283
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 985 81 61 503 283
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,804 324 245 1,487 1,114
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,804 324 245 1,487 1,114
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)