単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,712 17,377 11,367 9,878 5,049
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 7,712 17,377 11,367 9,878 5,049
Giá vốn hàng bán 6,682 16,353 9,228 8,755 4,324
Lợi nhuận gộp 1,030 1,024 2,139 1,123 725
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 46 2 0
Chi phí tài chính 1 5
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 5
Chi phí bán hàng 760
Chi phí quản lý doanh nghiệp 859 802 532 721
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 270 164 1,378 593 4
Thu nhập khác 36 2,351 36 36 30
Chi phí khác 525 17 0 20
Lợi nhuận khác 36 1,826 19 36 10
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 306 1,990 1,397 629 14
Chi phí thuế TNDN hiện hành 61 503 283 126 7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 61 503 283 126 7
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 245 1,487 1,114 503 7
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 245 1,487 1,114 503 7
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)