Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,380
|
18,671
|
19,120
|
10,704
|
7,712
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
6,380
|
18,671
|
19,120
|
10,704
|
7,712
|
Giá vốn hàng bán
|
5,037
|
14,999
|
13,392
|
9,731
|
6,682
|
Lợi nhuận gộp
|
1,343
|
3,672
|
5,729
|
973
|
1,030
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
53
|
0
|
0
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
760
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
669
|
915
|
892
|
604
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
675
|
2,758
|
4,890
|
369
|
270
|
Thu nhập khác
|
36
|
36
|
36
|
36
|
36
|
Chi phí khác
|
|
256
|
1,136
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
36
|
-220
|
-1,100
|
36
|
36
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
711
|
2,538
|
3,790
|
405
|
306
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
142
|
559
|
985
|
81
|
61
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
142
|
559
|
985
|
81
|
61
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
569
|
1,979
|
2,804
|
324
|
245
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
569
|
1,979
|
2,804
|
324
|
245
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|