単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 82,032 76,119 77,288 82,433 84,314
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 120 235 407 1,979 270
1. Tiền 120 235 407 1,979 270
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,194 51,116 52,949 63,880 66,128
1. Phải thu khách hàng 16,670 26,108 20,329 26,599 14,605
2. Trả trước cho người bán 38,260 25,713 33,272 37,880 51,407
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác -828 122 176 -828 -828
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -828 -828 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 27,713 24,754 23,916 16,564 17,912
1. Hàng tồn kho 27,713 24,754 23,916 16,564 17,912
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5 15 16 10 4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 5 15 16 10 4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,288 9,172 8,864 8,557 8,295
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,382 2,574 2,574 2,574 2,620
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,382 2,574 2,574 2,574 2,620
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,710 6,450 6,192 5,933 5,675
1. Tài sản cố định hữu hình 6,710 6,450 6,192 5,933 5,675
- Nguyên giá 34,346 34,346 34,346 31,782 31,782
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,636 -27,896 -28,154 -25,849 -26,107
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 196 147 98 49 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 196 147 98 49 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 91,319 85,291 86,153 90,990 92,609
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,707 7,355 7,971 11,322 12,128
I. Nợ ngắn hạn 13,627 7,275 6,177 9,356 10,162
1. Vay và nợ ngắn 500 0 0 1,062 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,150 863 859 743 533
4. Người mua trả tiền trước 171 171 123 143 2,134
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,417 1,794 1,222 2,528 1,591
6. Phải trả người lao động 2,908 811 1,983 2,654 3,495
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,734 1,792 1,719 2,010 1,957
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,372 1,543 0 0 0
II. Nợ dài hạn 80 80 1,795 1,966 1,966
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 80 80 80 80 80
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 1,715 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 77,612 77,937 78,181 79,668 80,481
I. Vốn chủ sở hữu 77,612 77,937 78,181 79,668 80,481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 56,124 56,124 56,124 56,124 56,124
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,213 9,213 9,213 9,213 9,213
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,275 12,599 12,844 14,331 15,143
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 375 300 271 216 451
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 91,319 85,291 86,153 90,990 92,609