単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 691,109 1,175,592 748,956 786,926 1,153,630
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 691,109 1,175,592 748,956 786,926 1,153,630
Giá vốn hàng bán 426,110 467,529 445,720 472,926 597,759
Lợi nhuận gộp 265,000 708,063 303,236 314,001 555,872
Doanh thu hoạt động tài chính 4,658 6,672 13,865 11,133 19,052
Chi phí tài chính 104,981 72,048 34,256 11,575 28,025
Trong đó: Chi phí lãi vay 340,188 69,103 33,453 9,892 27,981
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,469 28,053 33,299 38,186 45,332
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 140,208 614,635 249,547 275,373 501,567
Thu nhập khác 58 55 161 2,510 131
Chi phí khác 1,691 283 294 509 391
Lợi nhuận khác -1,633 -228 -133 2,002 -260
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 138,575 614,407 249,414 277,374 501,307
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,202 30,933 12,699 14,264 25,467
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,202 30,933 12,699 14,264 25,467
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 131,373 583,474 236,715 263,110 475,840
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 131,373 583,474 236,715 263,110 475,840
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)