単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 175,580 245,453 430,513 302,084 205,431
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 175,580 245,453 430,513 302,084 205,431
Giá vốn hàng bán 121,397 137,555 160,402 178,404 96,516
Lợi nhuận gộp 54,183 107,897 270,111 123,680 108,915
Doanh thu hoạt động tài chính 3,386 5,669 4,437 5,560 9,894
Chi phí tài chính 7,218 7,236 6,882 6,688 6,086
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,211 7,229 6,874 6,667 6,079
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,629 8,377 9,331 19,995 7,412
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,722 97,953 258,335 102,557 105,311
Thu nhập khác 8 0 123 0
Chi phí khác 23 0 368
Lợi nhuận khác -15 0 -245 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,722 97,938 258,335 102,312 105,311
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,182 4,980 12,954 5,352 10,502
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,182 4,980 12,954 5,352 10,502
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 40,540 92,959 245,381 96,960 94,808
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,540 92,959 245,381 96,960 94,808
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)