単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 245,453 430,513 302,084 205,431 239,364
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 245,453 430,513 302,084 205,431 239,364
Giá vốn hàng bán 137,555 160,402 178,404 96,516 110,224
Lợi nhuận gộp 107,897 270,111 123,680 108,915 129,141
Doanh thu hoạt động tài chính 5,669 4,437 5,560 9,894 14,245
Chi phí tài chính 7,236 6,882 6,688 6,086 5,817
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,229 6,874 6,667 6,079 5,809
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,377 9,331 19,995 7,412 10,712
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 97,953 258,335 102,557 105,311 126,857
Thu nhập khác 8 0 123 0
Chi phí khác 23 0 368 5
Lợi nhuận khác -15 0 -245 0 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 97,938 258,335 102,312 105,311 126,852
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,980 12,954 5,352 10,502 12,630
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,980 12,954 5,352 10,502 12,630
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 92,959 245,381 96,960 94,808 114,222
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 92,959 245,381 96,960 94,808 114,222
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)