|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
257,722
|
175,580
|
245,453
|
430,513
|
302,084
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
257,722
|
175,580
|
245,453
|
430,513
|
302,084
|
|
Giá vốn hàng bán
|
145,531
|
121,397
|
137,555
|
160,402
|
178,404
|
|
Lợi nhuận gộp
|
112,190
|
54,183
|
107,897
|
270,111
|
123,680
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,797
|
3,386
|
5,669
|
4,437
|
5,560
|
|
Chi phí tài chính
|
3,311
|
7,218
|
7,236
|
6,882
|
6,688
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,326
|
7,211
|
7,229
|
6,874
|
6,667
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,973
|
7,629
|
8,377
|
9,331
|
19,995
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
96,704
|
42,722
|
97,953
|
258,335
|
102,557
|
|
Thu nhập khác
|
743
|
|
8
|
0
|
123
|
|
Chi phí khác
|
179
|
|
23
|
0
|
368
|
|
Lợi nhuận khác
|
564
|
|
-15
|
0
|
-245
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
97,268
|
42,722
|
97,938
|
258,335
|
102,312
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,209
|
2,182
|
4,980
|
12,954
|
5,352
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,209
|
2,182
|
4,980
|
12,954
|
5,352
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
92,058
|
40,540
|
92,959
|
245,381
|
96,960
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
92,058
|
40,540
|
92,959
|
245,381
|
96,960
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|