単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 257,722 175,580 245,453 430,513 302,084
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 257,722 175,580 245,453 430,513 302,084
Giá vốn hàng bán 145,531 121,397 137,555 160,402 178,404
Lợi nhuận gộp 112,190 54,183 107,897 270,111 123,680
Doanh thu hoạt động tài chính 3,797 3,386 5,669 4,437 5,560
Chi phí tài chính 3,311 7,218 7,236 6,882 6,688
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,326 7,211 7,229 6,874 6,667
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,973 7,629 8,377 9,331 19,995
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 96,704 42,722 97,953 258,335 102,557
Thu nhập khác 743 8 0 123
Chi phí khác 179 23 0 368
Lợi nhuận khác 564 -15 0 -245
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 97,268 42,722 97,938 258,335 102,312
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,209 2,182 4,980 12,954 5,352
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,209 2,182 4,980 12,954 5,352
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 92,058 40,540 92,959 245,381 96,960
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 92,058 40,540 92,959 245,381 96,960
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)