|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,757,538
|
6,041,115
|
6,483,920
|
6,544,549
|
6,341,378
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40,918
|
42,062
|
31,432
|
32,755
|
27,251
|
|
1. Tiền
|
40,918
|
42,062
|
31,432
|
32,755
|
27,251
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,329,667
|
4,602,240
|
5,021,755
|
5,020,166
|
4,843,923
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,457,753
|
1,467,040
|
1,409,483
|
1,366,859
|
1,369,802
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,020,757
|
2,036,940
|
1,903,296
|
1,879,866
|
1,888,775
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
451,664
|
1,027,116
|
1,651,696
|
1,719,162
|
1,531,050
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-37,594
|
-45,591
|
-45,373
|
-38,891
|
-38,882
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,341,739
|
1,346,964
|
1,377,239
|
1,432,847
|
1,410,630
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,341,739
|
1,346,964
|
1,377,239
|
1,432,847
|
1,410,630
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45,214
|
49,849
|
53,494
|
58,781
|
59,574
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
90
|
0
|
630
|
420
|
210
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43,400
|
48,124
|
52,864
|
56,637
|
57,639
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,725
|
1,725
|
0
|
1,725
|
1,725
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,698,398
|
4,095,543
|
3,436,696
|
3,327,021
|
3,530,582
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,316,606
|
1,711,974
|
1,084,258
|
975,374
|
1,175,585
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,304,840
|
1,700,377
|
1,072,628
|
956,789
|
1,156,789
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,098
|
1,939
|
1,833
|
1,728
|
1,622
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,777
|
1,650
|
1,577
|
1,504
|
1,430
|
|
- Nguyên giá
|
21,350
|
21,350
|
17,965
|
17,965
|
17,965
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,573
|
-19,700
|
-16,388
|
-16,461
|
-16,534
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
322
|
289
|
257
|
224
|
192
|
|
- Nguyên giá
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,147
|
-1,179
|
-1,212
|
-1,244
|
-1,277
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,376,922
|
2,377,363
|
2,346,497
|
2,346,445
|
2,350,040
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,375,842
|
2,376,283
|
2,345,417
|
2,345,365
|
2,348,960
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3,189
|
3,189
|
3,189
|
3,189
|
3,189
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,109
|
-2,109
|
-2,109
|
-2,109
|
-2,109
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,220
|
2,715
|
2,556
|
1,923
|
1,784
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
974
|
2,469
|
2,330
|
1,696
|
1,557
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
246
|
246
|
226
|
226
|
226
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,455,936
|
10,136,659
|
9,920,616
|
9,871,570
|
9,871,961
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,037,096
|
4,711,870
|
4,521,805
|
4,468,477
|
4,460,112
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,052,429
|
3,326,749
|
3,015,548
|
3,409,427
|
3,478,148
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
157,366
|
731,159
|
599,319
|
1,038,390
|
1,076,593
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
180,408
|
179,703
|
176,200
|
166,844
|
177,767
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
807,347
|
767,191
|
736,435
|
763,317
|
812,268
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
136,221
|
141,212
|
77,096
|
82,896
|
85,024
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,634
|
6,003
|
5,449
|
7,264
|
9,941
|
|
7. Chi phí phải trả
|
599,586
|
520,735
|
453,361
|
451,140
|
396,357
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,163,048
|
977,925
|
964,868
|
896,671
|
917,294
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,984,668
|
1,385,121
|
1,506,257
|
1,059,050
|
981,965
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
521,079
|
264,285
|
262,085
|
263,590
|
261,082
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,390,300
|
1,013,057
|
1,136,393
|
690,764
|
620,362
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,418,840
|
5,424,789
|
5,398,811
|
5,403,093
|
5,411,849
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,418,840
|
5,424,789
|
5,398,811
|
5,403,093
|
5,411,849
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,766,000
|
5,766,000
|
5,766,000
|
5,766,000
|
5,766,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-462,204
|
-462,204
|
-462,204
|
-462,204
|
-462,204
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-7
|
-7
|
-7
|
-7
|
-7
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,582
|
6,582
|
6,582
|
6,778
|
6,778
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
88,406
|
94,342
|
68,361
|
72,445
|
81,199
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,821
|
2,821
|
2,821
|
2,905
|
2,905
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
20,064
|
20,076
|
20,079
|
20,081
|
20,083
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,455,936
|
10,136,659
|
9,920,616
|
9,871,570
|
9,871,961
|