単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,489 6,418 6,232 10,157 68,818
2. Điều chỉnh cho các khoản 44,242 18,045 31,853 -9,805 -33,193
- Khấu hao TSCĐ 159 106 106 106 1,412
- Các khoản dự phòng 7,997 -301 -5,395 -9 -26,279
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -441 -133 -22 -17,917 -40,352
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 36,527 18,373 37,164 8,015 32,026
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 51,731 24,463 38,085 352 35,625
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,184 187,266 99,703 -10,420 1,183,674
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,226 -29,775 -51,151 22,217 -61,786
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -549,274 -166,139 -57,841 26,586 -501,208
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,405 -491 349 349 842
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -89,116
- Tiền lãi vay phải trả -27,389 -30,113 -23,904 -11,167 57,053
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,385 0 -1,000 2,206
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -532,746 -16,175 5,240 26,917 627,290
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 160
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -16,698 -7,416 -2,358 -221 -225,829
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 337,219 21,465 4,849 0 45,806
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 26,188
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 320,522 14,049 2,491 -221 -153,674
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 804,564 23,348 20,530 4,414 18,976
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -591,195 -31,852 -26,938 -36,613 -484,170
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 213,369 -8,504 -6,408 -32,200 -465,194
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,145 -10,630 1,323 -5,504 8,422
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 40,918 42,062 31,432 32,755 27,251
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 42,062 31,432 32,755 27,251 35,673