単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,011 33,592 28,852 15,042 68,608
Các khoản giảm trừ doanh thu 32,846 13,473 10,376 9,822 3,772
Doanh thu thuần -10,835 20,119 18,476 5,220 64,836
Giá vốn hàng bán 7,084 14,209 15,950 1,746 56,343
Lợi nhuận gộp -17,919 5,910 2,525 3,474 8,493
Doanh thu hoạt động tài chính 28,781 14,546 56,033 15,809 15,966
Chi phí tài chính 37,186 8,033 32,056 4,923 4,165
Trong đó: Chi phí lãi vay 37,164 8,015 32,026 4,871 4,018
Chi phí bán hàng 1,593 2,447 2,086 2,159 930
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,703 7,635 -19,151 8,229 12,264
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -31,598 5,937 43,727 4,262 7,426
Thu nhập khác 38,685 4,294 26,870 4,635 3,337
Chi phí khác 855 74 1,779 2,147 1,724
Lợi nhuận khác 37,830 4,220 25,091 2,487 1,613
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 22 3,595 160 290 326
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,232 10,157 68,818 6,749 9,039
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,332 1,401 13,736 1,350 1,625
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,332 1,401 13,736 1,350 1,625
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,899 8,756 55,082 5,399 7,414
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2 1 2 1 -18
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,897 8,754 55,080 5,398 7,432
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)