単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,847 22,011 33,592 28,852 15,042
Các khoản giảm trừ doanh thu 23,917 32,846 13,473 10,376 9,822
Doanh thu thuần 48,930 -10,835 20,119 18,476 5,220
Giá vốn hàng bán 25,969 7,084 14,209 15,950 1,746
Lợi nhuận gộp 22,961 -17,919 5,910 2,525 3,474
Doanh thu hoạt động tài chính 22,091 28,781 14,546 56,033 15,809
Chi phí tài chính 18,373 37,186 8,033 32,056 4,923
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,373 37,164 8,015 32,026 4,871
Chi phí bán hàng 678 1,593 2,447 2,086 2,159
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,010 3,703 7,635 -19,151 8,229
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,125 -31,598 5,937 43,727 4,262
Thu nhập khác 3,744 38,685 4,294 26,870 4,635
Chi phí khác 2,451 855 74 1,779 2,147
Lợi nhuận khác 1,293 37,830 4,220 25,091 2,487
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 133 22 3,595 160 290
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,418 6,232 10,157 68,818 6,749
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,257 1,332 1,401 13,736 1,350
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,257 1,332 1,401 13,736 1,350
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,161 4,899 8,756 55,082 5,399
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4 2 1 2 1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,156 4,897 8,754 55,080 5,398
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)