単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 253,589 257,524 196,471 331,100 310,029
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 79,576 15,458 34,106 45,153 70,504
1. Tiền 30,076 15,458 14,106 5,153 30,504
2. Các khoản tương đương tiền 49,500 0 20,000 40,000 40,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 61,457 56,505 59,614 55,861 34,411
1. Đầu tư ngắn hạn 61,689 57,047 68,010 56,133 34,411
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -232 -542 -8,396 -272 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106,921 183,489 101,937 230,048 204,963
1. Phải thu khách hàng 23,901 3,582 6,234 2,993 0
2. Trả trước cho người bán 8,120 8,134 10 65 35
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,410 139,774 52,684 226,990 204,928
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3,499 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 3,499 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,136 2,072 814 38 151
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 23 66 12 29 88
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,113 2,007 802 9 62
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 216,032 214,530 270,292 133,021 158,099
I. Các khoản phải thu dài hạn 97,575 97,575 156,575 59,000 59,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 97,575 97,575 156,575 59,000 59,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41,984 40,638 14,386 0 25,087
1. Tài sản cố định hữu hình 32,179 31,054 14,386 0 51
- Nguyên giá 57,658 57,658 33,961 0 52
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,479 -26,604 -19,575 0 -1
2. Tài sản cố định thuê tài chính 9,805 9,583 0 0 0
- Nguyên giá 12,385 12,385 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,580 -2,801 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 25,036
- Nguyên giá 0 0 0 0 25,036
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 74,068 73,989 97,077 74,013 74,013
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 74,068 73,989 97,077 74,013 74,013
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,406 2,329 2,254 8 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,406 2,329 2,254 8 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 469,622 472,054 466,763 464,121 468,128
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22,813 22,482 20,725 22,515 21,064
I. Nợ ngắn hạn 13,943 18,363 18,986 22,444 20,992
1. Vay và nợ ngắn 1,524 6,576 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,842 2,583 5,709 5,180 124
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 421 275 4,165 8,259 11,754
6. Phải trả người lao động 17 18 0 110 203
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 243 17 218 0 17
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,870 4,119 1,739 71 71
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 8,695 4,048 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 176 71 1,739 71 71
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 446,809 449,572 446,038 441,607 447,065
I. Vốn chủ sở hữu 446,809 449,572 446,038 441,607 447,065
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 385,674 385,674 385,674 385,674 385,674
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 39,750 39,750 39,750 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,447 4,447 4,447 4,447 4,447
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,907 14,604 12,198 49,123 48,097
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,894 8,894 8,894 8,894 8,894
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,031 5,097 3,969 2,363 8,847
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 469,622 472,054 466,763 464,121 468,128