単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,276 10,326 0 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 27,276 10,326 0 0
Giá vốn hàng bán 26,514 10,372 0 0
Lợi nhuận gộp 762 -46 0 0
Doanh thu hoạt động tài chính 12,335 5,870 5,340 9,993 10,776
Chi phí tài chính 12,556 3,561 -208 1,323 6,077
Trong đó: Chi phí lãi vay 395 29 0 137
Chi phí bán hàng 9 3 507 7
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,188 810 1,078 876 261
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -605 1,332 3,963 7,788 4,438
Thu nhập khác 2,080 41 0 20
Chi phí khác 0 2,330 0 787
Lợi nhuận khác 0 -250 41 -787 20
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 52 -118 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -605 1,081 4,004 7,000 4,458
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,330 2,604 4,953 1,290 892
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,668 0 -1,318
Chi phí thuế TNDN 1,330 936 4,953 -28 892
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,935 145 -949 7,028 3,566
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -162 -69 -16 88
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,773 214 -933 6,941 3,566
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0