単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,211 8,664 27,276 10,326 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 11,211 8,664 27,276 10,326 0
Giá vốn hàng bán 9,285 7,204 26,514 10,372 0
Lợi nhuận gộp 1,926 1,460 762 -46 0
Doanh thu hoạt động tài chính 596 2,879 12,335 5,870 5,340
Chi phí tài chính 577 306 12,556 3,561 -208
Trong đó: Chi phí lãi vay 543 264 395 29 0
Chi phí bán hàng 21 55 9 3 507
Chi phí quản lý doanh nghiệp 805 819 1,188 810 1,078
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,156 3,159 -605 1,332 3,963
Thu nhập khác 0 1 2,080 41
Chi phí khác 40 8 0 2,330 0
Lợi nhuận khác -40 -7 0 -250 41
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 38 52 -118 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,116 3,152 -605 1,081 4,004
Chi phí thuế TNDN hiện hành 60 202 1,330 2,604 4,953
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 97 -1,668 0
Chi phí thuế TNDN 157 202 1,330 936 4,953
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 959 2,950 -1,935 145 -949
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 42 68 -162 -69 -16
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 917 2,882 -1,773 214 -933
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)