単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,152 -605 1,057 4,020 7,000
2. Điều chỉnh cho các khoản 818 -20,252 -3,379 -11,997 830
- Khấu hao TSCĐ 1,346 -194 -1,123 1 341
- Các khoản dự phòng 7,854 0 -8,396 929
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -792 -14,474 -2,284 -3,602 -577
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 264 130 29 0 137
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -13,568 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,970 -20,857 -2,322 -7,978 7,830
- Tăng, giảm các khoản phải thu -116,857 47,839 -116,002 5,280 -23,007
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,499 0 0 0 -27
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -488 3,309 -4,213 -13 434
- Tăng giảm chi phí trả trước 34 128 2,276 -51 52
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 4,179 -10,962 11,876 21,722 -4,273
- Tiền lãi vay phải trả -264 -130 -29 0 -137
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -354 0 358 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -106,281 19,327 -108,056 18,961 -19,128
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -25,036 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,908 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -41,076 5,300 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 40,490 3,026 71,210 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 29,000 46,456 27,825 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 698 8,776 924 3,602 577
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 41,188 -274 127,798 6,391 577
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,193 -10,140 0 8,969
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,030 -7,193 1,446 0 -10,628
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -758 6,030 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 758 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 405 -405 -8,695 0 -1,659
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -64,688 18,647 11,047 25,351 -20,210
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 80,146 15,458 34,106 45,153 70,602
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,458 34,106 45,153 70,504 50,392