単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 295,871 465,585 389,753 139,246 46,266
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 18 0 0
Doanh thu thuần 295,871 465,585 389,736 139,246 46,266
Giá vốn hàng bán 276,049 448,047 371,175 128,174 44,091
Lợi nhuận gộp 19,822 17,539 18,561 11,072 2,176
Doanh thu hoạt động tài chính 170 3,263 871 2,435 24,787
Chi phí tài chính 830 990 2,573 1,474 18,057
Trong đó: Chi phí lãi vay 830 990 1,673 1,440 428
Chi phí bán hàng 498 0 1,037 1,073 575
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,896 3,500 3,690 3,338 3,895
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,802 16,325 13,013 7,678 4,343
Thu nhập khác 0 550 142 92 9,821
Chi phí khác 174 34 117 122 2,338
Lợi nhuận khác -174 516 25 -31 7,483
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 33 13 881 56 -93
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,627 16,841 13,038 7,647 11,826
Chi phí thuế TNDN hiện hành 938 1,747 917 382 11,652
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 108 0
Chi phí thuế TNDN 938 1,747 917 490 11,652
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,690 15,094 12,121 7,157 173
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 237 279 275 221 9
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,453 14,814 11,847 6,936 164
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)