単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 286,115 309,527 321,034 344,798 344,608
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,741 28,659 29,030 53,424 58,205
1. Tiền 16,741 19,659 20,030 45,424 49,205
2. Các khoản tương đương tiền 9,000 9,000 9,000 8,000 9,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 141,263 143,633 144,046 136,285 122,198
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,442 26,161 25,950 22,869 52,378
1. Phải thu khách hàng 18,914 17,312 14,189 14,943 45,550
2. Trả trước cho người bán 9,144 5,634 7,588 7,870 6,823
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,542 3,374 4,182 64 5
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -159 -159 -9 -9 0
IV. Tổng hàng tồn kho 82,532 105,410 113,924 121,977 101,436
1. Hàng tồn kho 82,577 105,455 113,969 122,022 101,481
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -45 -45 -45 -45 -45
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,136 5,663 8,084 10,243 10,392
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,365 1,151 3,064 3,263 2,765
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 347 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,771 4,512 4,673 6,980 7,626
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 291,132 286,395 277,542 276,450 271,551
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,609 7,609 7,609 7,609 7,609
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,609 7,609 7,609 7,609 7,609
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74,325 73,615 73,150 76,810 90,582
1. Tài sản cố định hữu hình 35,466 34,790 33,928 37,626 32,071
- Nguyên giá 64,934 65,382 65,622 70,501 64,840
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,468 -30,592 -31,694 -32,875 -32,769
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38,858 38,825 39,222 39,185 58,512
- Nguyên giá 40,221 40,221 40,523 40,523 59,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,363 -1,396 -1,301 -1,339 -1,389
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 20,782 20,500 20,219 26,714 26,326
- Nguyên giá 68,903 68,903 68,903 75,738 75,738
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,121 -48,403 -48,684 -49,024 -49,412
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 59,728 60,558 61,245 61,816 53,525
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 59,728 60,558 61,245 61,816 53,525
3. Đầu tư dài hạn khác 878 878 878 878 878
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -878 -878 -878 -878 -878
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,259 12,990 12,273 15,001 15,109
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,937 11,635 10,979 13,790 14,056
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,321 1,355 1,294 1,210 1,053
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 577,247 595,923 598,576 621,247 616,159
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 279,589 289,637 299,249 317,209 326,627
I. Nợ ngắn hạn 182,008 190,174 203,185 205,532 207,179
1. Vay và nợ ngắn 46,500 57,000 64,500 95,577 92,661
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,244 11,644 16,519 15,917 16,445
4. Người mua trả tiền trước 87,114 91,005 78,714 70,092 61,435
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,866 2,269 2,350 2,556 4,972
6. Phải trả người lao động 11,744 13,371 18,942 6,108 8,309
7. Chi phí phải trả 134 172 275 165 636
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,652 8,733 13,401 8,588 13,441
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,870 1,825 1,774 1,764 1,763
II. Nợ dài hạn 97,581 99,463 96,064 111,677 119,448
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,979 12,368 11,956 12,249 11,824
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 297,658 306,285 299,326 304,038 289,532
I. Vốn chủ sở hữu 285,148 293,775 286,816 304,038 289,532
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 165,000 165,000 165,000 165,000 165,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 12,510 12,510
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 68,299 68,299 68,299 68,299 70,671
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,849 60,476 53,517 58,228 41,350
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 12,510 12,510 12,510 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,889 3,207 3,724 2,191 3,350
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 12,510 12,510 12,510 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 577,247 595,923 598,576 621,247 616,159