単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 252,011 237,783 268,863 241,318 352,809
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 252,011 237,783 268,863 241,318 352,809
Giá vốn hàng bán 217,829 204,058 231,945 210,519 319,687
Lợi nhuận gộp 34,183 33,725 36,919 30,799 33,121
Doanh thu hoạt động tài chính 3,962 1,962 2,019 1,934 4,756
Chi phí tài chính 569 608 600 1,345 1,515
Trong đó: Chi phí lãi vay 569 608 600 1,345 1,515
Chi phí bán hàng 13,451 14,175 14,816 13,119 13,652
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,780 11,446 17,704 13,994 13,347
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,386 10,288 6,505 4,846 8,420
Thu nhập khác 6 19 402 325 2,800
Chi phí khác 0 4 0 3,083
Lợi nhuận khác 6 19 399 325 -283
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 42 830 687 570 -943
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,392 10,306 6,903 5,171 8,138
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,961 1,713 2,488 1,448 1,419
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8 -34 61 83 158
Chi phí thuế TNDN 1,969 1,679 2,549 1,532 1,576
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,424 8,627 4,354 3,639 6,561
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,424 8,627 4,354 3,639 6,561
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)