|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
246,331
|
252,011
|
237,783
|
268,863
|
241,318
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
246,331
|
252,011
|
237,783
|
268,863
|
241,318
|
|
Giá vốn hàng bán
|
212,138
|
217,829
|
204,058
|
231,945
|
210,519
|
|
Lợi nhuận gộp
|
34,193
|
34,183
|
33,725
|
36,919
|
30,799
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,762
|
3,962
|
1,962
|
2,019
|
1,934
|
|
Chi phí tài chính
|
580
|
569
|
608
|
600
|
1,345
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
580
|
569
|
608
|
600
|
1,345
|
|
Chi phí bán hàng
|
13,513
|
13,451
|
14,175
|
14,816
|
13,119
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,245
|
14,780
|
11,446
|
17,704
|
13,994
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,829
|
9,386
|
10,288
|
6,505
|
4,846
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
6
|
19
|
402
|
325
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
|
4
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
1
|
6
|
19
|
399
|
325
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
211
|
42
|
830
|
687
|
570
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,831
|
9,392
|
10,306
|
6,903
|
5,171
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,071
|
1,961
|
1,713
|
2,488
|
1,448
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
61
|
8
|
-34
|
61
|
83
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,132
|
1,969
|
1,679
|
2,549
|
1,532
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,699
|
7,424
|
8,627
|
4,354
|
3,639
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,699
|
7,424
|
8,627
|
4,354
|
3,639
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|