|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
236,808
|
247,197
|
236,407
|
251,701
|
240,647
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-233,419
|
-216,038
|
-202,966
|
-220,232
|
-208,035
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-27,713
|
-20,658
|
-23,039
|
-23,052
|
-34,083
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-586
|
-513
|
-666
|
-1,267
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,641
|
-1,628
|
-1,557
|
-2,580
|
-2,537
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
23,897
|
26,342
|
26,624
|
25,753
|
24,983
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-12,176
|
-13,264
|
-31,555
|
-31,266
|
-31,866
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-15,244
|
21,366
|
3,400
|
-344
|
-12,157
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-888
|
-551
|
-4,519
|
-2,664
|
-3,484
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1
|
|
1
|
0
|
2
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-21,898
|
-66,940
|
-19,208
|
-33,866
|
-28,811
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
27,848
|
66,282
|
16,838
|
33,454
|
40,661
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
288
|
6,131
|
826
|
1,210
|
2,026
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5,351
|
4,923
|
-6,062
|
-1,866
|
10,393
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
160,500
|
169,500
|
168,500
|
165,500
|
156,997
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-154,730
|
-186,670
|
-158,000
|
-158,000
|
-125,920
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,950
|
-6,733
|
-4,920
|
-4,920
|
-4,920
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
820
|
-23,903
|
5,580
|
2,580
|
26,158
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9,073
|
2,387
|
2,918
|
371
|
24,394
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18,357
|
23,355
|
25,741
|
28,659
|
29,030
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,284
|
25,741
|
28,659
|
29,030
|
53,424
|