単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 236,808 247,197 236,407 251,701 240,647
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -233,419 -216,038 -202,966 -220,232 -208,035
3. Tiền chi trả cho người lao động -27,713 -20,658 -23,039 -23,052 -34,083
4. Tiền chi trả lãi vay -586 -513 -666 -1,267
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,641 -1,628 -1,557 -2,580 -2,537
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 23,897 26,342 26,624 25,753 24,983
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -12,176 -13,264 -31,555 -31,266 -31,866
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -15,244 21,366 3,400 -344 -12,157
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -888 -551 -4,519 -2,664 -3,484
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1 1 0 2
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -21,898 -66,940 -19,208 -33,866 -28,811
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 27,848 66,282 16,838 33,454 40,661
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 288 6,131 826 1,210 2,026
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,351 4,923 -6,062 -1,866 10,393
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 160,500 169,500 168,500 165,500 156,997
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -154,730 -186,670 -158,000 -158,000 -125,920
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,950 -6,733 -4,920 -4,920 -4,920
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 820 -23,903 5,580 2,580 26,158
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,073 2,387 2,918 371 24,394
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18,357 23,355 25,741 28,659 29,030
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,284 25,741 28,659 29,030 53,424