単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,364,794 1,434,341 1,042,187 1,014,753 1,004,989
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,364,794 1,434,341 1,042,187 1,014,753 1,004,989
Giá vốn hàng bán 1,279,776 1,326,248 906,956 877,977 865,969
Lợi nhuận gộp 85,018 108,093 135,232 136,776 139,019
Doanh thu hoạt động tài chính 6,855 12,930 12,055 9,874 9,706
Chi phí tài chính 889 1,603 2,517 1,942 2,358
Trong đó: Chi phí lãi vay 889 1,603 2,517 1,942 2,358
Chi phí bán hàng 33,547 36,934 43,395 55,341 55,956
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,293 38,372 46,025 46,987 56,175
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 41,778 45,263 57,395 43,516 36,008
Thu nhập khác 210 119 181 405 428
Chi phí khác 71 156 100 4,858 4
Lợi nhuận khác 138 -37 82 -4,452 425
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,632 1,149 2,045 1,136 1,771
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41,916 45,227 57,476 39,064 36,433
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,126 8,546 10,406 8,435 8,234
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -922 -113 544 -26 96
Chi phí thuế TNDN 7,205 8,433 10,950 8,409 8,329
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,712 36,794 46,526 30,655 28,104
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,712 36,794 46,526 30,655 28,104
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)