単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 579,671 536,491 561,804 568,935 622,724
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 83,642 77,018 147,046 47,688 50,172
1. Tiền 10,462 12,933 11,291 10,723 13,867
2. Các khoản tương đương tiền 73,180 64,085 135,755 36,965 36,305
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 201,145 185,945 170,235 212,345 219,865
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 180,155 178,525 161,868 209,320 72,110
1. Phải thu khách hàng 131,512 129,349 106,509 81,051 88,198
2. Trả trước cho người bán 78,148 81,228 89,991 160,813 18,778
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 15,758 16,412 14,215 15,246 15,395
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -46,113 -49,313 -49,695 -48,639 -50,261
IV. Tổng hàng tồn kho 107,617 89,464 79,234 88,921 263,307
1. Hàng tồn kho 108,164 92,166 79,617 89,299 263,669
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -548 -2,702 -383 -378 -362
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,113 5,539 3,422 10,661 17,269
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,389 1,316 523 501 828
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,723 4,224 2,420 8,745 10,456
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 479 1,415 5,985
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 430,393 428,445 418,976 431,256 425,609
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,235 1,235 1,235 1,235 1,398
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,235 1,235 1,235 1,235 1,398
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 166,121 160,971 148,481 155,889 154,948
1. Tài sản cố định hữu hình 164,462 159,376 146,951 154,423 153,546
- Nguyên giá 407,416 406,824 378,082 387,055 391,262
- Giá trị hao mòn lũy kế -242,954 -247,448 -231,132 -232,632 -237,715
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,659 1,595 1,531 1,466 1,402
- Nguyên giá 5,540 5,540 4,848 4,848 4,848
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,880 -3,945 -3,317 -3,381 -3,446
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 47,570 46,707 45,766 44,754 43,689
- Nguyên giá 104,848 104,994 105,067 105,067 105,067
- Giá trị hao mòn lũy kế -57,278 -58,287 -59,301 -60,313 -61,378
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 188,396 191,833 190,612 198,220 195,930
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 187,273 190,711 189,490 197,221 194,932
3. Đầu tư dài hạn khác 1,123 1,123 1,123 999 999
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,471 26,164 26,147 26,375 25,870
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,834 22,919 22,400 22,062 21,366
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,637 3,245 3,747 4,313 4,504
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,010,064 964,936 980,780 1,000,191 1,048,333
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 383,646 331,745 321,348 332,767 366,197
I. Nợ ngắn hạn 172,581 168,413 158,414 170,935 206,083
1. Vay và nợ ngắn 12,579 1,784 0 10,000 2,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,556 29,007 21,504 26,780 46,811
4. Người mua trả tiền trước 17,181 16,464 15,655 29,561 38,615
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,358 9,584 15,616 9,791 8,444
6. Phải trả người lao động 4,110 7,657 9,414 15,391 4,968
7. Chi phí phải trả 900 1,137 1,870 325 1,119
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 52,043 52,515 53,039 52,423 52,162
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 11,988 12,393 12,212 9,091 9,091
II. Nợ dài hạn 211,065 163,332 162,934 161,831 160,114
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 19,552 18,924 20,445 20,352 19,910
4. Vay và nợ dài hạn 45,999 106 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,297 2,297 1,853 1,837 1,840
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 9,651 9,493 9,180 9,541 9,318
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 626,418 633,191 659,432 667,425 682,136
I. Vốn chủ sở hữu 626,418 633,191 659,432 667,425 682,136
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 262,984 262,984 302,429 302,429 302,429
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 28,902 28,902 24,169 24,169 24,169
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 28,809 40,209 39,941 39,941 39,926
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 264,690 261,447 252,385 272,361 283,577
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,146 16,203 15,400 12,640 12,350
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 41,032 39,648 40,509 28,525 32,035
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,010,064 964,936 980,780 1,000,191 1,048,333