単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 527,978 579,671 536,491 561,804 568,935
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 89,723 83,642 77,018 147,046 47,688
1. Tiền 11,433 10,462 12,933 11,291 10,723
2. Các khoản tương đương tiền 78,290 73,180 64,085 135,755 36,965
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 153,125 201,145 185,945 170,235 212,345
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 128,925 180,155 178,525 161,868 209,320
1. Phải thu khách hàng 79,991 131,512 129,349 106,509 81,051
2. Trả trước cho người bán 77,664 78,148 81,228 89,991 160,813
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,870 15,758 16,412 14,215 15,246
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -47,449 -46,113 -49,313 -49,695 -48,639
IV. Tổng hàng tồn kho 138,201 107,617 89,464 79,234 88,921
1. Hàng tồn kho 138,794 108,164 92,166 79,617 89,299
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -593 -548 -2,702 -383 -378
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,004 7,113 5,539 3,422 10,661
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 888 1,389 1,316 523 501
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,087 5,723 4,224 2,420 8,745
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9,028 0 0 479 1,415
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 436,573 430,393 428,445 418,976 431,256
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,197 1,235 1,235 1,235 1,235
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,197 1,235 1,235 1,235 1,235
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 174,113 166,121 160,971 148,481 155,889
1. Tài sản cố định hữu hình 172,389 164,462 159,376 146,951 154,423
- Nguyên giá 407,425 407,416 406,824 378,082 387,055
- Giá trị hao mòn lũy kế -235,036 -242,954 -247,448 -231,132 -232,632
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,724 1,659 1,595 1,531 1,466
- Nguyên giá 5,540 5,540 5,540 4,848 4,848
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,816 -3,880 -3,945 -3,317 -3,381
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 47,629 47,570 46,707 45,766 44,754
- Nguyên giá 103,877 104,848 104,994 105,067 105,067
- Giá trị hao mòn lũy kế -56,248 -57,278 -58,287 -59,301 -60,313
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 185,806 188,396 191,833 190,612 198,220
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 184,683 187,273 190,711 189,490 197,221
3. Đầu tư dài hạn khác 1,123 1,123 1,123 1,123 999
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,418 26,471 26,164 26,147 26,375
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,922 22,834 22,919 22,400 22,062
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,496 3,637 3,245 3,747 4,313
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 964,550 1,010,064 964,936 980,780 1,000,191
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 353,811 383,646 331,745 321,348 332,767
I. Nợ ngắn hạn 187,548 172,581 168,413 158,414 170,935
1. Vay và nợ ngắn 16,238 12,579 1,784 0 10,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,713 26,556 29,007 21,504 26,780
4. Người mua trả tiền trước 29,918 17,181 16,464 15,655 29,561
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,940 6,358 9,584 15,616 9,791
6. Phải trả người lao động 17,891 4,110 7,657 9,414 15,391
7. Chi phí phải trả 3,602 900 1,137 1,870 325
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 54,276 52,043 52,515 53,039 52,423
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 16,491 11,988 12,393 12,212 9,091
II. Nợ dài hạn 166,263 211,065 163,332 162,934 161,831
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 13,958 19,552 18,924 20,445 20,352
4. Vay và nợ dài hạn 48,635 45,999 106 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,334 2,297 2,297 1,853 1,837
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 10,076 9,651 9,493 9,180 9,541
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 610,740 626,418 633,191 659,432 667,425
I. Vốn chủ sở hữu 610,740 626,418 633,191 659,432 667,425
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 262,984 262,984 262,984 302,429 302,429
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 28,902 28,902 28,902 24,169 24,169
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 28,809 28,809 40,209 39,941 39,941
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 249,356 264,690 261,447 252,385 272,361
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,232 11,146 16,203 15,400 12,640
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 40,688 41,032 39,648 40,509 28,525
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 964,550 1,010,064 964,936 980,780 1,000,191