|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
536,491
|
561,804
|
568,935
|
622,724
|
613,568
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
77,018
|
147,046
|
47,688
|
50,172
|
52,292
|
|
1. Tiền
|
12,933
|
11,291
|
10,723
|
13,867
|
14,557
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
64,085
|
135,755
|
36,965
|
36,305
|
37,735
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
185,945
|
170,235
|
212,345
|
219,865
|
218,025
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
178,525
|
161,868
|
209,320
|
72,110
|
84,493
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
129,349
|
106,509
|
81,051
|
88,198
|
106,456
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
81,228
|
89,991
|
160,813
|
18,778
|
14,359
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
16,412
|
14,215
|
15,246
|
15,395
|
15,774
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-49,313
|
-49,695
|
-48,639
|
-50,261
|
-52,095
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89,464
|
79,234
|
88,921
|
263,307
|
247,517
|
|
1. Hàng tồn kho
|
92,166
|
79,617
|
89,299
|
263,669
|
247,763
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,702
|
-383
|
-378
|
-362
|
-246
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,539
|
3,422
|
10,661
|
17,269
|
11,240
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,316
|
523
|
501
|
828
|
1,301
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,224
|
2,420
|
8,745
|
10,456
|
8,930
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
479
|
1,415
|
5,985
|
1,009
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
428,445
|
418,976
|
431,256
|
425,609
|
438,920
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,235
|
1,235
|
1,235
|
1,398
|
1,398
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,235
|
1,235
|
1,235
|
1,398
|
1,398
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
160,971
|
148,481
|
155,889
|
154,948
|
149,508
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
159,376
|
146,951
|
154,423
|
153,546
|
148,170
|
|
- Nguyên giá
|
406,824
|
378,082
|
387,055
|
391,262
|
373,508
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-247,448
|
-231,132
|
-232,632
|
-237,715
|
-225,338
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,595
|
1,531
|
1,466
|
1,402
|
1,338
|
|
- Nguyên giá
|
5,540
|
4,848
|
4,848
|
4,848
|
4,848
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,945
|
-3,317
|
-3,381
|
-3,446
|
-3,510
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
46,707
|
45,766
|
44,754
|
43,689
|
42,625
|
|
- Nguyên giá
|
104,994
|
105,067
|
105,067
|
105,067
|
105,067
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58,287
|
-59,301
|
-60,313
|
-61,378
|
-62,442
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
191,833
|
190,612
|
198,220
|
195,930
|
206,840
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
190,711
|
189,490
|
197,221
|
194,932
|
205,842
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,123
|
1,123
|
999
|
999
|
999
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,164
|
26,147
|
26,375
|
25,870
|
25,326
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22,919
|
22,400
|
22,062
|
21,366
|
21,366
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,245
|
3,747
|
4,313
|
4,504
|
3,960
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
964,936
|
980,780
|
1,000,191
|
1,048,333
|
1,052,488
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
331,745
|
321,348
|
332,767
|
366,197
|
354,153
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
168,413
|
158,414
|
170,935
|
206,083
|
179,036
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,784
|
0
|
10,000
|
2,000
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
29,007
|
21,504
|
26,780
|
46,811
|
48,193
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,464
|
15,655
|
29,561
|
38,615
|
14,568
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,584
|
15,616
|
9,791
|
8,444
|
7,346
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,657
|
9,414
|
15,391
|
4,968
|
5,986
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,137
|
1,870
|
325
|
1,119
|
542
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
22,776
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
52,515
|
53,039
|
52,423
|
52,162
|
51,494
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
12,393
|
12,212
|
9,091
|
9,091
|
8,757
|
|
II. Nợ dài hạn
|
163,332
|
162,934
|
161,831
|
160,114
|
175,117
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
18,924
|
20,445
|
20,352
|
19,910
|
18,482
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
106
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,297
|
1,853
|
1,837
|
1,840
|
1,840
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9,493
|
9,180
|
9,541
|
9,318
|
8,279
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
633,191
|
659,432
|
667,425
|
682,136
|
698,334
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
633,191
|
659,432
|
667,425
|
682,136
|
698,334
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
262,984
|
302,429
|
302,429
|
302,429
|
302,429
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
28,902
|
24,169
|
24,169
|
24,169
|
24,169
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
40,209
|
39,941
|
39,941
|
39,926
|
53,028
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
261,447
|
252,385
|
272,361
|
283,577
|
285,149
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,203
|
15,400
|
12,640
|
12,350
|
19,373
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
39,648
|
40,509
|
28,525
|
32,035
|
33,559
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
964,936
|
980,780
|
1,000,191
|
1,048,333
|
1,052,488
|