単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 536,491 561,804 568,935 622,724 613,568
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,018 147,046 47,688 50,172 52,292
1. Tiền 12,933 11,291 10,723 13,867 14,557
2. Các khoản tương đương tiền 64,085 135,755 36,965 36,305 37,735
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 185,945 170,235 212,345 219,865 218,025
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 178,525 161,868 209,320 72,110 84,493
1. Phải thu khách hàng 129,349 106,509 81,051 88,198 106,456
2. Trả trước cho người bán 81,228 89,991 160,813 18,778 14,359
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,412 14,215 15,246 15,395 15,774
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -49,313 -49,695 -48,639 -50,261 -52,095
IV. Tổng hàng tồn kho 89,464 79,234 88,921 263,307 247,517
1. Hàng tồn kho 92,166 79,617 89,299 263,669 247,763
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,702 -383 -378 -362 -246
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,539 3,422 10,661 17,269 11,240
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,316 523 501 828 1,301
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,224 2,420 8,745 10,456 8,930
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 479 1,415 5,985 1,009
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 428,445 418,976 431,256 425,609 438,920
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,235 1,235 1,235 1,398 1,398
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,235 1,235 1,235 1,398 1,398
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 160,971 148,481 155,889 154,948 149,508
1. Tài sản cố định hữu hình 159,376 146,951 154,423 153,546 148,170
- Nguyên giá 406,824 378,082 387,055 391,262 373,508
- Giá trị hao mòn lũy kế -247,448 -231,132 -232,632 -237,715 -225,338
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,595 1,531 1,466 1,402 1,338
- Nguyên giá 5,540 4,848 4,848 4,848 4,848
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,945 -3,317 -3,381 -3,446 -3,510
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 46,707 45,766 44,754 43,689 42,625
- Nguyên giá 104,994 105,067 105,067 105,067 105,067
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,287 -59,301 -60,313 -61,378 -62,442
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 191,833 190,612 198,220 195,930 206,840
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 190,711 189,490 197,221 194,932 205,842
3. Đầu tư dài hạn khác 1,123 1,123 999 999 999
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,164 26,147 26,375 25,870 25,326
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,919 22,400 22,062 21,366 21,366
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,245 3,747 4,313 4,504 3,960
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 964,936 980,780 1,000,191 1,048,333 1,052,488
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 331,745 321,348 332,767 366,197 354,153
I. Nợ ngắn hạn 168,413 158,414 170,935 206,083 179,036
1. Vay và nợ ngắn 1,784 0 10,000 2,000 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 29,007 21,504 26,780 46,811 48,193
4. Người mua trả tiền trước 16,464 15,655 29,561 38,615 14,568
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,584 15,616 9,791 8,444 7,346
6. Phải trả người lao động 7,657 9,414 15,391 4,968 5,986
7. Chi phí phải trả 1,137 1,870 325 1,119 542
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 22,776
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 52,515 53,039 52,423 52,162 51,494
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 12,393 12,212 9,091 9,091 8,757
II. Nợ dài hạn 163,332 162,934 161,831 160,114 175,117
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 18,924 20,445 20,352 19,910 18,482
4. Vay và nợ dài hạn 106 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,297 1,853 1,837 1,840 1,840
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 9,493 9,180 9,541 9,318 8,279
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 633,191 659,432 667,425 682,136 698,334
I. Vốn chủ sở hữu 633,191 659,432 667,425 682,136 698,334
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 262,984 302,429 302,429 302,429 302,429
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 28,902 24,169 24,169 24,169 24,169
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 40,209 39,941 39,941 39,926 53,028
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 261,447 252,385 272,361 283,577 285,149
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,203 15,400 12,640 12,350 19,373
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 39,648 40,509 28,525 32,035 33,559
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 964,936 980,780 1,000,191 1,048,333 1,052,488