単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 16,740 13,673 20,767 29,294 22,537
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,769 3,435 8,756 -19,911 -2,035
- Khấu hao TSCĐ 4,563 6,322 6,202 5,885 5,909
- Các khoản dự phòng 5,228 -1,978 5,602 -2,431 -3,821
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -6 6 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,742 -1,976 -3,358 -23,371 -4,189
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 719 1,067 317 0 66
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,510 17,108 29,523 9,383 20,502
- Tăng, giảm các khoản phải thu -88,980 -43,563 -3,640 4,810 -62,002
- Tăng, giảm hàng tồn kho 16,782 30,624 15,916 12,550 -9,682
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -52,770 47,928 -2,163 -7,906 9,227
- Tăng giảm chi phí trả trước -145 -299 20 1,312 360
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -719 -1,067 -317 11 -66
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,307 -4,262 -408 -3,870 -3,055
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,245 -275 -5,275 -3,518 -13,950
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -111,874 46,194 33,656 12,772 -58,664
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,076 -341 -1,345 -6,688 -10,475
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 800 -59 346 177
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -74,900 -109,320 -42,280 -88,435 -65,910
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 132,550 56,300 52,725 104,145 23,800
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 22,011 139
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,750 2,002 2,785 24,266 1,661
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 53,324 -50,558 11,826 55,644 -50,608
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,449 2,372 363 2,735 10,900
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -10,744 -8,667 -57,051 -4,625 -900
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -403 -422 -179 3,502 -86
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,698 -6,717 -56,868 1,613 9,915
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -62,247 -11,082 -11,385 70,028 -99,357
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 151,971 94,723 83,642 77,018 147,046
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 6 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 89,723 83,642 72,263 147,046 47,688