単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 29,294 22,537 17,505 29,391 25,793
2. Điều chỉnh cho các khoản -19,911 -2,035 4,433 2,066 9,917
- Khấu hao TSCĐ 5,885 5,909 6,304 6,302 5,976
- Các khoản dự phòng -2,431 -3,821 1,656 345 417
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -23,371 -4,189 -3,646 -4,583 3,525
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 66 119 3 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,383 20,502 21,938 31,458 35,710
- Tăng, giảm các khoản phải thu 4,810 -62,002 131,095 -15,173 -33,968
- Tăng, giảm hàng tồn kho 12,550 -9,682 -174,361 15,906 12,169
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -7,906 9,227 45,694 -14,284 -12,453
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,312 360 123 -473 1,120
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 11 -66 -119 -3 65
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,870 -3,055 -6,449 -4,355 -1,449
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,518 -13,950 -302 -2,115 -3,305
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 12,772 -58,664 17,619 10,961 -2,112
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,688 -10,475 -3,284 -13,278 -18,601
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 346 177 0 578 390
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -88,435 -65,910 -19,000 -109,080 -28,592
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 104,145 23,800 12,329 110,920 33,062
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 22,011 139 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 24,266 1,661 3,234 4,234 5,824
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 55,644 -50,608 -6,721 -6,626 -7,918
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,735 10,900 92 12,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,625 -900 -8,092 -2,000 -7,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 3,502 -86 -414 -216 -29,927
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,613 9,915 -8,414 -2,216 -24,927
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 70,028 -99,357 2,484 2,119 -34,957
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 77,018 147,046 47,688 50,172 52,304
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 147,046 47,688 50,172 52,292 17,348