単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83,737 63,543 68,442 114,031 94,946
Các khoản giảm trừ doanh thu 922 26
Doanh thu thuần 83,737 62,621 68,416 114,031 94,946
Giá vốn hàng bán 59,819 43,379 48,432 88,354 72,157
Lợi nhuận gộp 23,918 19,242 19,985 25,678 22,789
Doanh thu hoạt động tài chính 23,377 4,189 3,646 4,583 4,955
Chi phí tài chính 66 119 3
Trong đó: Chi phí lãi vay 66 119 3
Chi phí bán hàng 1,087 658 697 914 1,274
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,402 15,358 8,567 13,482 10,724
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,519 19,015 17,920 26,771 23,196
Thu nhập khác 2,844 4,212 18 2,897 2,660
Chi phí khác 8,667 1,092 433 277 64
Lợi nhuận khác -5,823 3,120 -415 2,620 2,596
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,713 11,665 3,673 10,910 7,450
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,696 22,135 17,505 29,391 25,793
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,510 3,480 3,142 3,510 3,410
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -544 -566 -240 545 49
Chi phí thuế TNDN 3,965 2,914 2,902 4,055 3,459
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 25,730 19,221 14,603 25,336 22,333
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 266 -644 1,218 2,448 1,821
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,464 19,866 13,386 22,888 20,512
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0