|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
85,320
|
83,737
|
63,543
|
68,442
|
114,031
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
922
|
26
|
|
|
Doanh thu thuần
|
85,320
|
83,737
|
62,621
|
68,416
|
114,031
|
|
Giá vốn hàng bán
|
62,912
|
59,819
|
43,379
|
48,432
|
88,354
|
|
Lợi nhuận gộp
|
22,408
|
23,918
|
19,242
|
19,985
|
25,678
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,358
|
23,377
|
4,189
|
3,646
|
4,583
|
|
Chi phí tài chính
|
317
|
|
66
|
119
|
3
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
317
|
|
66
|
119
|
3
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,097
|
1,087
|
658
|
697
|
914
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,280
|
13,402
|
15,358
|
8,567
|
13,482
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,172
|
35,519
|
19,015
|
17,920
|
26,771
|
|
Thu nhập khác
|
1,290
|
2,844
|
4,212
|
18
|
2,897
|
|
Chi phí khác
|
1,695
|
8,667
|
1,092
|
433
|
277
|
|
Lợi nhuận khác
|
-405
|
-5,823
|
3,120
|
-415
|
2,620
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
9,099
|
2,713
|
11,665
|
3,673
|
10,910
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,767
|
29,696
|
22,135
|
17,505
|
29,391
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,142
|
4,510
|
3,480
|
3,142
|
3,510
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
392
|
-544
|
-566
|
-240
|
545
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,535
|
3,965
|
2,914
|
2,902
|
4,055
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,232
|
25,730
|
19,221
|
14,603
|
25,336
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,455
|
266
|
-644
|
1,218
|
2,448
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,778
|
25,464
|
19,866
|
13,386
|
22,888
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|