単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 72,999 85,320 83,737 63,543 68,442
Các khoản giảm trừ doanh thu 922 26
Doanh thu thuần 72,999 85,320 83,737 62,621 68,416
Giá vốn hàng bán 59,495 62,912 59,819 43,379 48,432
Lợi nhuận gộp 13,504 22,408 23,918 19,242 19,985
Doanh thu hoạt động tài chính 1,976 3,358 23,377 4,189 3,646
Chi phí tài chính 1,067 317 66 119
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,067 317 66 119
Chi phí bán hàng 1,766 1,097 1,087 658 697
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,370 12,280 13,402 15,358 8,567
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,019 21,172 35,519 19,015 17,920
Thu nhập khác 552 1,290 2,844 4,212 18
Chi phí khác 898 1,695 8,667 1,092 433
Lợi nhuận khác -346 -405 -5,823 3,120 -415
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7,742 9,099 2,713 11,665 3,673
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,673 20,767 29,696 22,135 17,505
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,652 3,142 4,510 3,480 3,142
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 223 392 -544 -566 -240
Chi phí thuế TNDN 1,874 3,535 3,965 2,914 2,902
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,799 17,232 25,730 19,221 14,603
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 351 2,455 266 -644 1,218
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,448 14,778 25,464 19,866 13,386
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0