単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78,880 72,999 85,320 83,737 63,543
Các khoản giảm trừ doanh thu 39 922
Doanh thu thuần 78,841 72,999 85,320 83,737 62,621
Giá vốn hàng bán 64,849 59,495 62,912 59,819 43,379
Lợi nhuận gộp 13,992 13,504 22,408 23,918 19,242
Doanh thu hoạt động tài chính 4,742 1,976 3,358 23,377 4,189
Chi phí tài chính 719 1,067 317 66
Trong đó: Chi phí lãi vay 719 1,067 317 66
Chi phí bán hàng 2,402 1,766 1,097 1,087 658
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,321 6,370 12,280 13,402 15,358
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,374 14,019 21,172 35,519 19,015
Thu nhập khác 841 552 1,290 2,844 4,212
Chi phí khác -1,525 898 1,695 8,667 1,092
Lợi nhuận khác 2,366 -346 -405 -5,823 3,120
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 13,082 7,742 9,099 2,713 11,665
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,740 13,673 20,767 29,696 22,135
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,893 1,652 3,142 4,510 3,480
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -491 223 392 -544 -566
Chi phí thuế TNDN 1,401 1,874 3,535 3,965 2,914
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,339 11,799 17,232 25,730 19,221
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 192 351 2,455 266 -644
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,147 11,448 14,778 25,464 19,866
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)