単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 85,320 83,737 63,543 68,442 114,031
Các khoản giảm trừ doanh thu 922 26
Doanh thu thuần 85,320 83,737 62,621 68,416 114,031
Giá vốn hàng bán 62,912 59,819 43,379 48,432 88,354
Lợi nhuận gộp 22,408 23,918 19,242 19,985 25,678
Doanh thu hoạt động tài chính 3,358 23,377 4,189 3,646 4,583
Chi phí tài chính 317 66 119 3
Trong đó: Chi phí lãi vay 317 66 119 3
Chi phí bán hàng 1,097 1,087 658 697 914
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,280 13,402 15,358 8,567 13,482
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,172 35,519 19,015 17,920 26,771
Thu nhập khác 1,290 2,844 4,212 18 2,897
Chi phí khác 1,695 8,667 1,092 433 277
Lợi nhuận khác -405 -5,823 3,120 -415 2,620
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 9,099 2,713 11,665 3,673 10,910
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,767 29,696 22,135 17,505 29,391
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,142 4,510 3,480 3,142 3,510
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 392 -544 -566 -240 545
Chi phí thuế TNDN 3,535 3,965 2,914 2,902 4,055
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,232 25,730 19,221 14,603 25,336
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,455 266 -644 1,218 2,448
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,778 25,464 19,866 13,386 22,888
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0