単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 443,284 432,702 397,048 407,025 455,585
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,926 33,410 28,900 61,916 43,536
1. Tiền 28,926 27,410 28,900 61,916 43,536
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 6,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 232,888 217,749 204,468 198,247 278,478
1. Đầu tư ngắn hạn 2,500 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 105,478 101,745 103,066 89,505 70,821
1. Phải thu khách hàng 76,930 72,653 63,315 61,975 60,882
2. Trả trước cho người bán 12,126 2,542 6,445 15,242 6,399
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,922 8,430 15,185 7,948 7,700
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,182 -9,488 -3,880 -4,160 -4,160
IV. Tổng hàng tồn kho 65,005 73,640 56,686 52,778 57,131
1. Hàng tồn kho 65,005 73,640 56,686 52,778 57,131
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,987 6,158 3,928 4,580 5,619
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 263 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,987 5,933 3,439 4,580 5,367
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 225 225 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 252
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 275,100 338,846 243,602 200,883 202,400
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 106,448 137,927 82,710 84,760 108,518
1. Tài sản cố định hữu hình 106,448 137,927 82,710 84,760 108,518
- Nguyên giá 276,443 323,451 250,786 269,234 309,801
- Giá trị hao mòn lũy kế -169,995 -185,525 -168,076 -184,473 -201,283
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 132,168 189,742 147,669 103,655 70,755
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 97,449 108,488 104,600 63,501 63,501
3. Đầu tư dài hạn khác 9,731 9,731 9,731 9,731 9,731
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,477 -2,477 -2,477 -2,477 -2,477
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,317 10,869 9,095 8,338 23,126
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,317 10,869 9,095 8,338 23,126
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 718,384 771,548 640,650 607,908 657,985
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 346,219 360,723 329,173 330,561 344,100
I. Nợ ngắn hạn 346,219 360,723 329,173 330,561 344,100
1. Vay và nợ ngắn 10,301 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 50,915 54,139 20,754 32,544 24,729
4. Người mua trả tiền trước 1,591 1,340 0 6,093 1,891
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,085 9,864 4,332 4,574 3,144
6. Phải trả người lao động 84,596 89,227 65,924 117,278 130,220
7. Chi phí phải trả 318 0 771 1,549 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,176 1,398 30,558 10,657 19,816
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 47,523 54,952 48,105 0 2,545
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 372,165 410,825 311,477 277,347 313,884
I. Vốn chủ sở hữu 372,165 410,825 311,477 277,347 313,884
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 162,597 195,114 195,114 195,114 195,114
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,759 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 4,080 4,973 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 31,766 4,008 3,838 11,497 11,497
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 150,504 182,039 112,525 70,736 107,273
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 142,714 149,804 158,729 157,868 161,756
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 18,459 24,691 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 718,384 771,548 640,650 607,908 657,985