単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 451,128 455,585 465,754 471,693 520,826
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 132,502 43,536 45,970 25,495 61,047
1. Tiền 132,502 43,536 45,970 25,495 61,047
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 189,813 278,478 290,038 277,799 278,162
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 90,390 70,821 80,853 110,906 117,230
1. Phải thu khách hàng 81,010 60,882 70,542 93,564 106,314
2. Trả trước cho người bán 12,276 6,399 7,229 14,540 8,135
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,265 7,700 -4,160 3,081 3,061
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,160 -4,160 7,242 -280 -280
IV. Tổng hàng tồn kho 25,908 57,131 36,637 48,990 53,200
1. Hàng tồn kho 25,908 57,131 36,637 48,990 53,200
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,516 5,619 12,256 8,504 11,187
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,264 5,367 11,869 8,504 11,187
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 252 252 387 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 191,514 202,400 160,843 156,892 161,255
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 112,376 108,518 104,554 102,788 109,252
1. Tài sản cố định hữu hình 112,376 108,518 104,554 102,788 109,252
- Nguyên giá 307,883 309,801 312,100 316,644 329,362
- Giá trị hao mòn lũy kế -195,506 -201,283 -207,546 -213,857 -220,110
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 70,755 70,755 36,049 36,049 36,049
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 63,501 63,501 28,795 28,795 28,795
3. Đầu tư dài hạn khác 9,731 9,731 9,731 9,731 9,731
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,477 -2,477 -2,477 -2,477 -2,477
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,175 23,126 20,239 18,056 15,954
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,175 23,126 20,239 18,056 15,954
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 642,643 657,985 626,597 628,585 682,081
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 338,341 344,100 297,127 325,662 359,581
I. Nợ ngắn hạn 338,341 344,100 297,127 325,662 359,581
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 31,960 24,729 29,315 35,109 46,352
4. Người mua trả tiền trước 2,439 1,891 115 0 639
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,295 3,144 96,232 9,518 11,481
6. Phải trả người lao động 125,582 130,220 0 106,355 128,184
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 314 19,816 15,248 346 249
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 2,545 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 304,302 313,884 329,470 302,924 322,500
I. Vốn chủ sở hữu 304,302 313,884 329,470 302,924 322,500
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 195,114 195,114 195,114 195,114 195,114
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,497 11,497 11,497 11,497 11,497
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 97,691 107,273 122,859 96,313 115,889
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 163,750 161,756 156,217 174,334 172,676
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 642,643 657,985 626,597 628,585 682,081