単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 219,315 167,987 226,652 226,140 260,133
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 219,315 167,987 226,652 226,140 260,133
Giá vốn hàng bán 171,986 133,444 170,172 175,845 199,721
Lợi nhuận gộp 47,329 34,543 56,481 50,295 60,412
Doanh thu hoạt động tài chính 6,686 22,487 3,958 20,958 5,675
Chi phí tài chính 303 698 146 2 1,726
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 18,298 16,211 21,562 21,947 24,447
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,262 12,774 18,093 17,957 16,692
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,153 27,347 20,637 31,347 23,221
Thu nhập khác 123 232 256 26 0
Chi phí khác 0 98 0 0 1
Lợi nhuận khác 123 133 256 26 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,275 27,480 20,894 31,373 23,221
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,053 2,742 3,686 4,661 3,644
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,053 2,742 3,686 4,661 3,644
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,223 24,738 17,208 26,711 19,577
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,223 24,738 17,208 26,711 19,577
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)