単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 187,706 227,465 219,315 167,987 226,652
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 187,706 227,465 219,315 167,987 226,652
Giá vốn hàng bán 134,645 165,611 171,986 133,444 170,172
Lợi nhuận gộp 53,060 61,854 47,329 34,543 56,481
Doanh thu hoạt động tài chính 4,127 2,167 6,686 22,487 3,958
Chi phí tài chính 15 115 303 698 146
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 19,719 18,330 18,298 16,211 21,562
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,061 14,766 15,262 12,774 18,093
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,393 30,810 20,153 27,347 20,637
Thu nhập khác 176 8 123 232 256
Chi phí khác 0 0 98 0
Lợi nhuận khác 176 8 123 133 256
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,569 30,818 20,275 27,480 20,894
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,852 5,731 3,053 2,742 3,686
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,852 5,731 3,053 2,742 3,686
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,717 25,087 17,223 24,738 17,208
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,717 25,087 17,223 24,738 17,208
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)