単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 158,217 187,706 227,465 219,315 167,987
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 158,217 187,706 227,465 219,315 167,987
Giá vốn hàng bán 128,055 134,645 165,611 171,986 133,444
Lợi nhuận gộp 30,162 53,060 61,854 47,329 34,543
Doanh thu hoạt động tài chính 20,472 4,127 2,167 6,686 22,487
Chi phí tài chính 328 15 115 303 698
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 14,609 19,719 18,330 18,298 16,211
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,245 17,061 14,766 15,262 12,774
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,453 20,393 30,810 20,153 27,347
Thu nhập khác 103 176 8 123 232
Chi phí khác 0 0 0 98
Lợi nhuận khác 103 176 8 123 133
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,555 20,569 30,818 20,275 27,480
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,272 3,852 5,731 3,053 2,742
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,272 3,852 5,731 3,053 2,742
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,284 16,717 25,087 17,223 24,738
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,284 16,717 25,087 17,223 24,738
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)