|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
22,555
|
20,569
|
30,819
|
14,624
|
27,480
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-13,461
|
2,966
|
7,572
|
-1,580
|
-10,611
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,775
|
5,976
|
6,156
|
6,666
|
5,777
|
|
- Các khoản dự phòng
|
950
|
|
|
0
|
2,545
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-576
|
15
|
-15
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19,611
|
-3,025
|
1,430
|
-8,246
|
-18,932
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9,094
|
23,535
|
38,391
|
13,044
|
16,869
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9,643
|
-35,339
|
-11,791
|
18,234
|
28,525
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-25,347
|
12,811
|
-22,959
|
34,027
|
-31,224
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
21,662
|
-44,933
|
36,721
|
4,801
|
12,999
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,318
|
-178
|
216
|
125
|
-14,951
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,508
|
-4,261
|
-45
|
0
|
-7,500
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3
|
5
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,236
|
-6,874
|
-2,788
|
-900
|
-1,994
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,628
|
-55,236
|
37,745
|
69,332
|
2,724
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17,746
|
-19,645
|
-7,199
|
-11,243
|
3,990
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
157
|
0
|
116
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-83,220
|
-63,000
|
-17,439
|
-20,614
|
-134,025
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
61,762
|
119,085
|
16,842
|
14,960
|
45,360
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,309
|
6,994
|
530
|
7,962
|
12,497
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-31,895
|
43,592
|
-7,265
|
-8,819
|
-72,178
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
8,387
|
-6,024
|
-13,487
|
9,756
|
-19,511
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8,387
|
-6,024
|
-13,487
|
9,756
|
-19,511
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,880
|
-17,669
|
16,993
|
70,268
|
-88,965
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
75,678
|
61,916
|
44,247
|
62,234
|
132,502
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
164
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
61,962
|
44,247
|
61,241
|
132,502
|
43,536
|