単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 22,555 20,569 30,819 14,624 27,480
2. Điều chỉnh cho các khoản -13,461 2,966 7,572 -1,580 -10,611
- Khấu hao TSCĐ 5,775 5,976 6,156 6,666 5,777
- Các khoản dự phòng 950 0 2,545
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -576 15 -15 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -19,611 -3,025 1,430 -8,246 -18,932
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,094 23,535 38,391 13,044 16,869
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,643 -35,339 -11,791 18,234 28,525
- Tăng, giảm hàng tồn kho -25,347 12,811 -22,959 34,027 -31,224
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 21,662 -44,933 36,721 4,801 12,999
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,318 -178 216 125 -14,951
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,508 -4,261 -45 0 -7,500
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3 5 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,236 -6,874 -2,788 -900 -1,994
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 9,628 -55,236 37,745 69,332 2,724
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -17,746 -19,645 -7,199 -11,243 3,990
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 157 0 116
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -83,220 -63,000 -17,439 -20,614 -134,025
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 61,762 119,085 16,842 14,960 45,360
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,309 6,994 530 7,962 12,497
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -31,895 43,592 -7,265 -8,819 -72,178
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 8,387 -6,024 -13,487 9,756 -19,511
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 8,387 -6,024 -13,487 9,756 -19,511
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13,880 -17,669 16,993 70,268 -88,965
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 75,678 61,916 44,247 62,234 132,502
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 164 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 61,962 44,247 61,241 132,502 43,536