単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,624 27,480 20,894 31,373 23,221
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,580 -10,611 3,223 -13,803 553
- Khấu hao TSCĐ 6,666 5,777 6,384 6,208 6,197
- Các khoản dự phòng 0 2,545 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,246 -18,932 -3,160 -20,011 -5,645
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13,044 16,869 24,117 17,569 23,774
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18,234 28,525 -19,254 -18,728 -11,293
- Tăng, giảm hàng tồn kho 34,027 -31,224 23,445 -8,441 -4,210
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,801 12,999 -32,693 16,178 27,998
- Tăng giảm chi phí trả trước 125 -14,951 2,348 2,163 2,101
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -7,500 -5,547 -2,500 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 53 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -900 -1,994 -5,034 -6,904 -1,601
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 69,332 2,724 -12,617 -609 36,769
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,243 3,990 -5,741 -8,980 -6,498
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 116 0 140,620 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,614 -134,025 -120,660 -21,590 -12,194
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 14,960 45,360 109,100 -109,100 17,960
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 34,706 15,151 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,962 12,497 9,713 763 -485
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -8,819 -72,178 27,118 16,864 -1,217
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 9,756 -19,511 -12,049 -36,730 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 9,756 -19,511 -12,049 -36,730 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 70,268 -88,965 2,453 -20,475 35,552
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 62,234 132,502 43,517 45,970 25,495
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 132,502 43,536 45,970 25,495 61,047