単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 527,657 525,456 550,406 568,601 551,590
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 186,394 188,602 193,115 226,210 216,246
1. Tiền 51,394 33,602 43,115 53,834 40,778
2. Các khoản tương đương tiền 135,000 155,000 150,000 172,377 175,468
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 86,400 86,647 92,647 118,968 120,128
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 172,465 158,930 168,437 132,336 129,046
1. Phải thu khách hàng 51,033 41,150 47,309 59,429 54,301
2. Trả trước cho người bán 117,894 113,155 118,907 72,485 74,668
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,228 5,335 3,063 1,264 920
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -689 -710 -842 -842 -842
IV. Tổng hàng tồn kho 65,212 69,042 73,439 78,267 78,894
1. Hàng tồn kho 65,212 69,042 73,439 78,267 78,894
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,185 22,235 22,767 12,820 7,275
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,623 10,076 12,579 4,655 2,156
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,210 8,202 4,383 2,972 125
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,352 3,956 5,804 5,192 4,994
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,433,559 1,419,942 1,393,640 1,398,228 1,392,878
I. Các khoản phải thu dài hạn 174 174 174 174 174
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 174 174 0 174 174
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,262,916 1,269,205 1,228,748 1,276,611 1,260,536
1. Tài sản cố định hữu hình 1,261,186 1,267,614 1,226,855 1,274,792 1,258,868
- Nguyên giá 3,502,775 3,547,345 3,543,331 3,643,016 3,665,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,241,589 -2,279,731 -2,316,476 -2,368,223 -2,406,383
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,730 1,591 1,893 1,819 1,668
- Nguyên giá 7,582 7,582 8,035 8,123 8,123
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,851 -5,991 -6,142 -6,305 -6,455
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,105 16,116 13,773 11,739 11,118
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,105 16,116 13,773 11,739 11,118
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,961,216 1,945,398 1,944,045 1,966,829 1,944,468
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 869,338 824,942 789,145 886,650 814,197
I. Nợ ngắn hạn 281,907 262,163 230,292 356,015 287,323
1. Vay và nợ ngắn 61,589 61,783 61,783 61,634 61,634
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 20,911 27,501 15,392 14,782 16,529
4. Người mua trả tiền trước 16,427 11,369 12,554 25,160 23,072
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,541 6,019 6,850 10,444 12,446
6. Phải trả người lao động 35,910 26,893 20,292 28,557 37,210
7. Chi phí phải trả 11,203 6,566 15,926 7,042 13,147
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 104,701 97,200 95,746 184,576 106,066
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 9,186 9,378 0 0 0
II. Nợ dài hạn 587,432 562,779 558,852 530,635 526,873
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,465 6,468 6,542 6,783 7,022
4. Vay và nợ dài hạn 580,967 556,311 552,311 523,852 519,852
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,091,878 1,120,456 1,154,901 1,080,179 1,130,271
I. Vốn chủ sở hữu 1,091,878 1,120,456 1,154,901 1,080,179 1,130,271
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 876,000 876,000 876,000 876,000 876,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,170 -2,170 -2,170 -2,170 -2,170
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 104,534 104,534 104,534 139,844 139,844
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 113,514 142,093 176,537 66,505 116,597
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,439 15,454 1,749 23,820 17,219
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,961,216 1,945,398 1,944,045 1,966,829 1,944,468