単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150,187 145,330 179,735 188,117 156,999
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 150,187 145,330 179,735 188,117 156,999
Giá vốn hàng bán 107,019 88,960 89,804 99,003 101,394
Lợi nhuận gộp 43,168 56,370 89,931 89,114 55,605
Doanh thu hoạt động tài chính 4,097 703 2,302 486 2,398
Chi phí tài chính 13,721 1,348 47,037 10,452 13,312
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,721 1,348 21,448 10,452 11,552
Chi phí bán hàng 6,046 3,905 6,243 6,293 6,675
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,300 13,407 13,328 17,304 14,801
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,198 38,413 25,625 55,551 23,214
Thu nhập khác 19,893 1 11,152 7,448 -4,561
Chi phí khác 9,299 256 4,171 6,160 -7,345
Lợi nhuận khác 10,594 -255 6,981 1,289 2,784
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,792 38,158 32,606 56,840 25,998
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,024 4,182 5,551 7,547 2,311
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 6,024 4,182 5,551 7,547 2,311
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,768 33,975 27,055 49,293 23,687
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,768 33,975 27,055 49,293 23,687
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)