単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 156,999 146,270 174,943 182,516 164,783
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 156,999 146,270 174,943 182,516 164,783
Giá vốn hàng bán 101,394 88,835 88,480 98,766 100,014
Lợi nhuận gộp 55,605 57,435 86,463 83,750 64,769
Doanh thu hoạt động tài chính 2,398 520 2,426 666 2,712
Chi phí tài chính 13,312 1,210 33,044 8,896 11,831
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,552 1,210 16,998 8,896 9,370
Chi phí bán hàng 6,675 3,635 6,578 6,655 6,965
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,801 14,867 15,283 13,273 16,125
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,214 38,243 33,983 55,592 32,559
Thu nhập khác -4,561 228 754 448 310
Chi phí khác -7,345 271 698 599 403
Lợi nhuận khác 2,784 -43 56 -152 -93
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,998 38,200 34,039 55,440 32,467
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,311 4,178 4,100 5,995 3,888
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,311 4,178 4,100 5,995 3,888
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,687 34,022 29,939 49,445 28,579
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,687 34,022 29,939 49,445 28,579
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)