|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
174,943
|
182,516
|
164,783
|
155,364
|
192,367
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
174,943
|
182,516
|
164,783
|
155,364
|
192,367
|
|
Giá vốn hàng bán
|
88,480
|
98,766
|
100,014
|
89,783
|
129,187
|
|
Lợi nhuận gộp
|
86,463
|
83,750
|
64,769
|
65,582
|
63,181
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,426
|
666
|
2,712
|
1,947
|
4,147
|
|
Chi phí tài chính
|
33,044
|
8,896
|
11,831
|
8,171
|
6,896
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,998
|
8,896
|
9,370
|
8,171
|
6,882
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,578
|
6,655
|
6,965
|
6,037
|
5,766
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,283
|
13,273
|
16,125
|
14,625
|
15,682
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,983
|
55,592
|
32,559
|
38,696
|
38,983
|
|
Thu nhập khác
|
754
|
448
|
310
|
277
|
3,903
|
|
Chi phí khác
|
698
|
599
|
403
|
354
|
3,874
|
|
Lợi nhuận khác
|
56
|
-152
|
-93
|
-77
|
29
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,039
|
55,440
|
32,467
|
38,619
|
39,012
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,100
|
5,995
|
3,888
|
4,353
|
6,372
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,100
|
5,995
|
3,888
|
4,353
|
6,372
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
29,939
|
49,445
|
28,579
|
34,266
|
32,640
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
29,939
|
49,445
|
28,579
|
34,266
|
32,640
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|