単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 174,943 182,516 164,783 155,364 192,367
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 174,943 182,516 164,783 155,364 192,367
Giá vốn hàng bán 88,480 98,766 100,014 89,783 129,187
Lợi nhuận gộp 86,463 83,750 64,769 65,582 63,181
Doanh thu hoạt động tài chính 2,426 666 2,712 1,947 4,147
Chi phí tài chính 33,044 8,896 11,831 8,171 6,896
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,998 8,896 9,370 8,171 6,882
Chi phí bán hàng 6,578 6,655 6,965 6,037 5,766
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,283 13,273 16,125 14,625 15,682
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,983 55,592 32,559 38,696 38,983
Thu nhập khác 754 448 310 277 3,903
Chi phí khác 698 599 403 354 3,874
Lợi nhuận khác 56 -152 -93 -77 29
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,039 55,440 32,467 38,619 39,012
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,100 5,995 3,888 4,353 6,372
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,100 5,995 3,888 4,353 6,372
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,939 49,445 28,579 34,266 32,640
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,939 49,445 28,579 34,266 32,640
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0