Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
568,070
|
586,382
|
595,737
|
628,042
|
670,180
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
568,070
|
586,382
|
595,737
|
628,042
|
670,180
|
Giá vốn hàng bán
|
405,796
|
410,833
|
373,958
|
370,222
|
379,149
|
Lợi nhuận gộp
|
162,275
|
175,549
|
221,779
|
257,819
|
291,031
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,061
|
11,760
|
9,813
|
10,182
|
5,863
|
Chi phí tài chính
|
6,645
|
8,683
|
45,312
|
59,165
|
72,149
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,807
|
8,683
|
29,005
|
41,044
|
44,800
|
Chi phí bán hàng
|
25,601
|
27,933
|
21,809
|
21,656
|
23,116
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,265
|
28,370
|
29,080
|
52,537
|
58,755
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
118,825
|
122,323
|
135,390
|
134,643
|
142,874
|
Thu nhập khác
|
92
|
923
|
1,190
|
23,177
|
14,041
|
Chi phí khác
|
30
|
133
|
1,538
|
11,205
|
2,228
|
Lợi nhuận khác
|
62
|
790
|
-348
|
11,972
|
11,813
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
118,887
|
123,114
|
135,042
|
146,615
|
154,688
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,777
|
24,644
|
24,936
|
19,758
|
19,794
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
23,777
|
24,644
|
24,936
|
19,758
|
19,794
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
95,110
|
98,469
|
110,105
|
126,857
|
134,894
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
95,110
|
98,469
|
110,105
|
126,857
|
134,894
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|