単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 539,509 348,747 449,732 466,592 468,369
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 160,488 59,540 130,092 138,287 141,063
1. Tiền 10,488 59,540 20,092 8,287 21,063
2. Các khoản tương đương tiền 150,000 0 110,000 130,000 120,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,000 0 40,000 75,702 81,162
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 235,018 184,272 183,460 159,455 161,813
1. Phải thu khách hàng 43,193 42,683 50,595 50,680 44,141
2. Trả trước cho người bán 166,589 126,781 120,391 103,801 110,866
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 25,236 14,808 12,985 5,553 7,416
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -511 -579 -610
IV. Tổng hàng tồn kho 51,638 44,918 43,743 49,522 57,937
1. Hàng tồn kho 51,638 44,918 43,743 49,522 57,937
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 42,365 60,017 52,436 43,626 26,393
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 895 1,593
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38,747 57,130 46,874 36,771 22,657
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,618 2,887 5,562 5,960 2,143
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,403,652 1,563,589 1,588,532 1,566,058 1,524,265
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 174 174 174
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 174 174 174
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,252,812 1,228,795 1,147,820 1,386,131 1,313,442
1. Tài sản cố định hữu hình 1,250,918 1,227,192 1,145,226 1,384,241 1,311,403
- Nguyên giá 2,809,052 2,923,719 2,984,924 3,373,075 3,441,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,558,134 -1,696,527 -1,839,698 -1,988,834 -2,129,847
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,893 1,603 2,594 1,890 2,039
- Nguyên giá 3,644 4,147 6,402 6,590 7,482
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,751 -2,544 -3,807 -4,700 -5,443
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,558 3,877 4,273 6,111 17,192
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,558 3,877 4,273 6,111 17,192
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,943,161 1,912,336 2,038,264 2,032,651 1,992,634
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 973,953 930,084 986,430 947,564 872,735
I. Nợ ngắn hạn 419,746 328,467 266,174 287,766 265,770
1. Vay và nợ ngắn 64,042 56,012 47,559 59,227 60,350
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 138,463 17,755 20,482 35,443 27,455
4. Người mua trả tiền trước 3,123 4,672 16,314 26,121 10,466
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,080 12,471 5,637 6,054 4,923
6. Phải trả người lao động 17,072 19,350 25,631 24,501 23,795
7. Chi phí phải trả 0 0 6,583 6,454 5,237
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 161,107 205,218 129,011 109,601 113,186
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 15,744 6,772 7,508 11,229 10,425
II. Nợ dài hạn 554,207 601,617 720,255 659,798 606,965
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,738 5,132 73,175 35,622 6,075
4. Vay và nợ dài hạn 549,469 596,485 647,080 624,176 600,889
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 969,208 982,252 1,051,834 1,085,087 1,119,898
I. Vốn chủ sở hữu 969,208 982,252 1,051,834 1,085,087 1,119,898
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 876,000 876,000 876,000 876,000 876,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,170 -2,170 -2,170 -2,170 -2,170
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 6,972 22,376 45,883 69,397
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 95,378 101,451 155,629 165,374 176,672
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,114 6,216 7,449 9,138 9,934
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,943,161 1,912,336 2,038,264 2,032,651 1,992,634