単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 348,747 449,732 466,592 468,369 525,456
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,540 130,092 138,287 141,063 188,602
1. Tiền 59,540 20,092 8,287 21,063 33,602
2. Các khoản tương đương tiền 0 110,000 130,000 120,000 155,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 40,000 75,702 81,162 86,647
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184,272 183,460 159,455 161,813 158,930
1. Phải thu khách hàng 42,683 50,595 50,680 44,141 41,150
2. Trả trước cho người bán 126,781 120,391 103,801 110,866 113,155
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,808 12,985 5,553 7,416 5,335
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -511 -579 -610 -710
IV. Tổng hàng tồn kho 44,918 43,743 49,522 57,937 69,042
1. Hàng tồn kho 44,918 43,743 49,522 57,937 69,042
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 60,017 52,436 43,626 26,393 22,235
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 895 1,593 10,076
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 57,130 46,874 36,771 22,657 8,202
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,887 5,562 5,960 2,143 3,956
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,563,589 1,588,532 1,566,058 1,524,265 1,419,942
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 174 174 174 174
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 174 174 174 174
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,228,795 1,147,820 1,386,131 1,313,442 1,269,205
1. Tài sản cố định hữu hình 1,227,192 1,145,226 1,384,241 1,311,403 1,267,614
- Nguyên giá 2,923,719 2,984,924 3,373,075 3,441,250 3,547,345
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,696,527 -1,839,698 -1,988,834 -2,129,847 -2,279,731
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,603 2,594 1,890 2,039 1,591
- Nguyên giá 4,147 6,402 6,590 7,482 7,582
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,544 -3,807 -4,700 -5,443 -5,991
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,877 4,273 6,111 17,192 16,116
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,877 4,273 6,111 17,192 16,116
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,912,336 2,038,264 2,032,651 1,992,634 1,945,398
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 930,084 986,430 947,564 872,735 824,942
I. Nợ ngắn hạn 328,467 266,174 287,766 265,770 262,163
1. Vay và nợ ngắn 56,012 47,559 59,227 60,350 61,783
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,755 20,482 35,443 27,455 27,501
4. Người mua trả tiền trước 4,672 16,314 26,121 10,466 11,369
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,471 5,637 6,054 4,923 6,019
6. Phải trả người lao động 19,350 25,631 24,501 23,795 26,893
7. Chi phí phải trả 0 6,583 6,454 5,237 6,566
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 205,218 129,011 109,601 113,186 97,200
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6,772 7,508 11,229 10,425 9,378
II. Nợ dài hạn 601,617 720,255 659,798 606,965 562,779
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 5,132 73,175 35,622 6,075 6,468
4. Vay và nợ dài hạn 596,485 647,080 624,176 600,889 556,311
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 982,252 1,051,834 1,085,087 1,119,898 1,120,456
I. Vốn chủ sở hữu 982,252 1,051,834 1,085,087 1,119,898 1,120,456
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 876,000 876,000 876,000 876,000 876,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,170 -2,170 -2,170 -2,170 -2,170
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,972 22,376 45,883 69,397 104,534
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 101,451 155,629 165,374 176,672 142,093
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,216 7,449 9,138 9,934 15,454
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,912,336 2,038,264 2,032,651 1,992,634 1,945,398