|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105,018
|
565,293
|
150,547
|
237,873
|
12,280
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
105,018
|
565,293
|
150,547
|
237,873
|
12,280
|
|
Giá vốn hàng bán
|
58,582
|
428,791
|
106,498
|
186,829
|
10,643
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,437
|
136,501
|
44,049
|
51,044
|
1,637
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,247
|
1,202
|
967
|
-32,737
|
37
|
|
Chi phí tài chính
|
10,787
|
27,942
|
11,170
|
60,126
|
4,105
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,022
|
5,320
|
5,340
|
5,908
|
4,043
|
|
Chi phí bán hàng
|
20,101
|
102,481
|
26,431
|
38,521
|
987
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,045
|
4,541
|
4,940
|
54,831
|
4,525
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,750
|
2,740
|
2,475
|
-135,171
|
-7,943
|
|
Thu nhập khác
|
3,945
|
4,928
|
5,227
|
3,148
|
3,537
|
|
Chi phí khác
|
72
|
724
|
298
|
2,446
|
47
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,873
|
4,204
|
4,929
|
702
|
3,490
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,623
|
6,944
|
7,403
|
-134,470
|
-4,453
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,153
|
1,567
|
1,535
|
-6,314
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,153
|
1,567
|
1,535
|
-6,314
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,470
|
5,377
|
5,868
|
-128,155
|
-4,453
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
6
|
7
|
8
|
-12
|
-10
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,464
|
5,370
|
5,860
|
-128,143
|
-4,442
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|