単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,018 565,293 150,547 237,873 12,280
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 105,018 565,293 150,547 237,873 12,280
Giá vốn hàng bán 58,582 428,791 106,498 186,829 10,643
Lợi nhuận gộp 46,437 136,501 44,049 51,044 1,637
Doanh thu hoạt động tài chính 1,247 1,202 967 -32,737 37
Chi phí tài chính 10,787 27,942 11,170 60,126 4,105
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,022 5,320 5,340 5,908 4,043
Chi phí bán hàng 20,101 102,481 26,431 38,521 987
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,045 4,541 4,940 54,831 4,525
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,750 2,740 2,475 -135,171 -7,943
Thu nhập khác 3,945 4,928 5,227 3,148 3,537
Chi phí khác 72 724 298 2,446 47
Lợi nhuận khác 3,873 4,204 4,929 702 3,490
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,623 6,944 7,403 -134,470 -4,453
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,153 1,567 1,535 -6,314
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,153 1,567 1,535 -6,314 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,470 5,377 5,868 -128,155 -4,453
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 6 7 8 -12 -10
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,464 5,370 5,860 -128,143 -4,442
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)