単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 185,263 225,332 105,018 565,293 150,547
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 185,263 225,332 105,018 565,293 150,547
Giá vốn hàng bán 109,346 175,808 58,582 428,791 106,498
Lợi nhuận gộp 75,917 49,524 46,437 136,501 44,049
Doanh thu hoạt động tài chính 973 1,877 1,247 1,202 967
Chi phí tài chính 6,514 17,142 10,787 27,942 11,170
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,748 5,251 5,022 5,320 5,340
Chi phí bán hàng 33,827 31,489 20,101 102,481 26,431
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,233 6,206 5,045 4,541 4,940
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,317 -3,436 11,750 2,740 2,475
Thu nhập khác 9,347 11,810 3,945 4,928 5,227
Chi phí khác 3,936 3,282 72 724 298
Lợi nhuận khác 5,411 8,528 3,873 4,204 4,929
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,728 5,092 15,623 6,944 7,403
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,911 2,202 3,153 1,567 1,535
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,918 2,202 3,153 1,567 1,535
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,810 2,890 12,470 5,377 5,868
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1 -11 6 7 8
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,809 2,901 12,464 5,370 5,860
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)