|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
35,728
|
5,092
|
15,623
|
6,944
|
7,403
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,341
|
8,685
|
5,389
|
7,098
|
6,371
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,604
|
1,611
|
1,614
|
1,998
|
1,998
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
983
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,012
|
1,824
|
-1,247
|
-1,202
|
-967
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,748
|
5,251
|
5,022
|
5,320
|
5,340
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
40,069
|
13,777
|
21,012
|
14,042
|
13,774
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
21,684
|
-3,117
|
-1,675
|
-2,483
|
635
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
90,154
|
116,491
|
46,582
|
387,342
|
90,169
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-140,136
|
-190,343
|
-95,053
|
-544,016
|
-132,965
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-12,045
|
65,611
|
6,062
|
141,605
|
11,646
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,254
|
-4,780
|
-5,105
|
-5,166
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,000
|
0
|
-5
|
-1,476
|
-5,176
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,529
|
-2,360
|
-28,182
|
-10,153
|
-21,919
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-475
|
-113
|
|
-3,020
|
895
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-60,500
|
-5,820
|
-680
|
680
|
-20,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
53,800
|
5,500
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,109
|
-2,615
|
1,194
|
676
|
932
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,066
|
-3,048
|
514
|
-1,664
|
-18,173
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
43,009
|
39,280
|
7,264
|
38,807
|
21,475
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
1,462
|
-16,546
|
-5,088
|
-36,393
|
-11,013
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
44,471
|
22,735
|
2,176
|
2,413
|
10,462
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32,875
|
17,326
|
-25,491
|
-9,404
|
-29,630
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
57,310
|
90,185
|
107,512
|
82,021
|
72,617
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
90,185
|
107,512
|
82,021
|
72,617
|
42,987
|