単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,092 15,623 6,944 7,403 -134,470
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,685 5,389 7,098 6,371 102,683
- Khấu hao TSCĐ 1,611 1,614 1,998 1,998 953
- Các khoản dự phòng 0 983 96,748
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1,824 -1,247 -1,202 -967 -926
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5,251 5,022 5,320 5,340 5,908
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13,777 21,012 14,042 13,774 -31,786
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,117 -1,675 -2,483 635 272,858
- Tăng, giảm hàng tồn kho 116,491 46,582 387,342 90,169 137,431
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -190,343 -95,053 -544,016 -132,965 -254,810
- Tăng giảm chi phí trả trước 65,611 6,062 141,605 11,646 58,199
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,780 -5,105 -5,166 -10,618
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -5 -1,476 -5,176 5,176
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,360 -28,182 -10,153 -21,919 176,451
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -113 -3,020 895 -1,312
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,820 -680 680 -20,000 3,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,500 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -414,843
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -2,615 1,194 676 932 737
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,048 514 -1,664 -18,173 -412,418
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 39,280 7,264 38,807 21,475 248,111
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -16,546 -5,088 -36,393 -11,013 -41,831
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 22,735 2,176 2,413 10,462 206,280
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 17,326 -25,491 -9,404 -29,630 -29,687
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 90,185 107,512 82,021 72,617 42,987
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 107,512 82,021 72,617 42,987 13,299