単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,794,981 2,343,512 2,249,527 1,533,692 1,484,563
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,021 72,617 42,987 13,299 19,914
1. Tiền 11,221 13,817 9,987 13,299 19,914
2. Các khoản tương đương tiền 70,800 58,800 33,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 91,471 93,471 113,471 110,471 184,959
1. Đầu tư ngắn hạn 11,213 11,213 11,213 11,213 11,213
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -4,029 -4,029 -4,029 -4,029 -4,208
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,219,999 1,232,146 1,237,554 683,273 548,313
1. Phải thu khách hàng 285,116 295,451 299,786 283,232 286,839
2. Trả trước cho người bán 39,216 36,314 38,708 281,798 284,469
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 344,438 348,811 347,492 82,378 83,339
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,920 -13,920 -13,920 -62,801 -106,334
IV. Tổng hàng tồn kho 1,386,811 932,115 841,947 714,466 718,783
1. Hàng tồn kho 1,386,811 932,115 841,947 714,466 718,783
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,680 13,164 13,568 12,182 12,594
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,216 4,042 4,033 4,027 4,091
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,464 9,122 9,535 8,155 8,503
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,366,844 1,284,307 1,264,280 1,796,613 1,791,072
I. Các khoản phải thu dài hạn 783,637 765,216 758,795 870,345 863,924
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 34,246 27,825 21,404 14,983 8,562
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 749,691 737,691 737,691 855,662 855,662
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -300 -300 -300 -300 -300
II. Tài sản cố định 32,447 32,115 31,784 31,460 31,147
1. Tài sản cố định hữu hình 4,258 3,975 3,693 3,417 3,152
- Nguyên giá 10,357 10,357 10,357 10,357 10,357
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,099 -6,382 -6,664 -6,940 -7,205
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,189 28,140 28,092 28,043 27,995
- Nguyên giá 30,146 30,146 30,146 30,146 30,146
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,958 -2,006 -2,055 -2,103 -2,152
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 145,798 211,695 210,238 199,029 197,630
- Nguyên giá 193,165 260,519 260,519 250,377 250,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,368 -48,824 -50,281 -51,347 -52,747
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48,502 59,519 59,519 549,895 538,834
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,215 32,215 32,215 360,577 360,511
3. Đầu tư dài hạn khác 24,178 36,178 36,178 246,059 246,059
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,890 -8,873 -8,873 -56,740 -67,736
V. Tổng tài sản dài hạn khác 327,735 186,096 174,249 115,846 129,349
1. Chi phí trả trước dài hạn 324,592 183,163 171,526 113,332 127,045
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 3,142 2,933 2,723 2,514 2,304
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,161,826 3,627,820 3,513,806 3,330,305 3,275,635
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,052,091 1,512,455 1,392,573 1,337,227 1,342,354
I. Nợ ngắn hạn 1,966,266 1,400,733 1,303,480 1,021,751 1,028,447
1. Vay và nợ ngắn 93,814 70,981 101,172 80,753 78,865
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 411,420 407,854 406,672 369,397 367,372
4. Người mua trả tiền trước 1,207,765 665,678 531,741 313,379 320,067
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,294 41,460 42,985 36,680 36,927
6. Phải trả người lao động 888 938 1,017 1,735 1,028
7. Chi phí phải trả 2,124 2,278 2,444 2,923 2,290
8. Phải trả nội bộ 0 0 216,767 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 208,277 210,860 0 216,200 221,214
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 85,825 111,721 89,093 315,476 313,907
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,913 9,563 6,664 6,348 7,257
4. Vay và nợ dài hạn 73,357 98,604 78,875 305,573 301,934
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,555 3,555 3,555 3,555 4,717
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,109,735 2,115,365 2,121,233 1,993,078 1,933,281
I. Vốn chủ sở hữu 2,109,735 2,115,365 2,121,233 1,993,078 1,933,281
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,734,902 1,734,902 1,734,902 1,734,902 1,734,902
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,523 1,523 1,523 1,523 1,523
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 337,422 343,044 348,904 220,761 160,979
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 684 684 684 684 684
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 35,889 35,896 35,904 35,892 35,877
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,161,826 3,627,820 3,513,806 3,330,305 3,275,635