単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,885,670 2,794,981 2,343,512 2,249,527 1,533,692
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 107,512 82,021 72,617 42,987 13,299
1. Tiền 36,712 11,221 13,817 9,987 13,299
2. Các khoản tương đương tiền 70,800 70,800 58,800 33,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 91,471 91,471 93,471 113,471 110,471
1. Đầu tư ngắn hạn 11,213 11,213 11,213 11,213 11,213
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -4,029 -4,029 -4,029 -4,029 -4,029
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,239,738 1,219,999 1,232,146 1,237,554 683,273
1. Phải thu khách hàng 299,949 285,116 295,451 299,786 283,232
2. Trả trước cho người bán 44,046 39,216 36,314 38,708 281,798
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 340,994 344,438 348,811 347,492 82,378
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,920 -13,920 -13,920 -13,920 -62,801
IV. Tổng hàng tồn kho 1,433,394 1,386,811 932,115 841,947 714,466
1. Hàng tồn kho 1,433,394 1,386,811 932,115 841,947 714,466
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,555 14,680 13,164 13,568 12,182
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,616 4,216 4,042 4,033 4,027
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,939 10,464 9,122 9,535 8,155
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,361,691 1,366,844 1,284,307 1,264,280 1,796,613
I. Các khoản phải thu dài hạn 801,947 783,637 765,216 758,795 870,345
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 52,556 34,246 27,825 21,404 14,983
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 749,691 749,691 737,691 737,691 855,662
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -300 -300 -300 -300 -300
II. Tài sản cố định 32,779 32,447 32,115 31,784 31,460
1. Tài sản cố định hữu hình 4,542 4,258 3,975 3,693 3,417
- Nguyên giá 10,357 10,357 10,357 10,357 10,357
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,815 -6,099 -6,382 -6,664 -6,940
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,237 28,189 28,140 28,092 28,043
- Nguyên giá 30,146 30,146 30,146 30,146 30,146
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,909 -1,958 -2,006 -2,055 -2,103
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 146,870 145,798 211,695 210,238 199,029
- Nguyên giá 193,165 193,165 260,519 260,519 250,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,296 -47,368 -48,824 -50,281 -51,347
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48,488 48,502 59,519 59,519 549,895
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,200 32,215 32,215 32,215 360,577
3. Đầu tư dài hạn khác 24,178 24,178 36,178 36,178 246,059
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,890 -7,890 -8,873 -8,873 -56,740
V. Tổng tài sản dài hạn khác 331,607 327,735 186,096 174,249 115,846
1. Chi phí trả trước dài hạn 328,255 324,592 183,163 171,526 113,332
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 3,352 3,142 2,933 2,723 2,514
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,247,360 4,161,826 3,627,820 3,513,806 3,330,305
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,102,286 2,052,091 1,512,455 1,392,573 1,337,227
I. Nợ ngắn hạn 2,011,801 1,966,266 1,400,733 1,303,480 1,021,751
1. Vay và nợ ngắn 91,386 93,814 70,981 101,172 80,753
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 423,841 411,420 407,854 406,672 369,397
4. Người mua trả tiền trước 1,297,225 1,207,765 665,678 531,741 313,379
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 39,512 41,294 41,460 42,985 36,680
6. Phải trả người lao động 2,020 888 938 1,017 1,735
7. Chi phí phải trả 2,207 2,124 2,278 2,444 2,923
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 216,767 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 154,926 208,277 210,860 0 216,200
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 90,485 85,825 111,721 89,093 315,476
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 13,333 8,913 9,563 6,664 6,348
4. Vay và nợ dài hạn 73,609 73,357 98,604 78,875 305,573
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,543 3,555 3,555 3,555 3,555
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,145,075 2,109,735 2,115,365 2,121,233 1,993,078
I. Vốn chủ sở hữu 2,145,075 2,109,735 2,115,365 2,121,233 1,993,078
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,734,902 1,734,902 1,734,902 1,734,902 1,734,902
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,523 1,523 1,523 1,523 1,523
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 372,767 337,422 343,044 348,904 220,761
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 684 684 684 684 684
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 35,883 35,889 35,896 35,904 35,892
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,247,360 4,161,826 3,627,820 3,513,806 3,330,305