単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,343,512 2,249,527 1,533,692 1,484,563 1,457,291
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 72,617 42,987 13,299 19,914 9,563
1. Tiền 13,817 9,987 13,299 19,914 9,563
2. Các khoản tương đương tiền 58,800 33,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 93,471 113,471 110,471 184,959 130,805
1. Đầu tư ngắn hạn 11,213 11,213 11,213 11,213 7,300
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -4,029 -4,029 -4,029 -4,208 -4,208
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,232,146 1,237,554 683,273 548,313 611,134
1. Phải thu khách hàng 295,451 299,786 283,232 286,839 285,730
2. Trả trước cho người bán 36,314 38,708 281,798 284,469 284,787
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 348,811 347,492 82,378 83,339 80,855
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,920 -13,920 -62,801 -106,334 -40,238
IV. Tổng hàng tồn kho 932,115 841,947 714,466 718,783 692,224
1. Hàng tồn kho 932,115 841,947 714,466 718,783 692,224
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,164 13,568 12,182 12,594 13,565
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,042 4,033 4,027 4,091 4,087
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,122 9,535 8,155 8,503 9,478
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,284,307 1,264,280 1,796,613 1,791,072 1,757,025
I. Các khoản phải thu dài hạn 765,216 758,795 870,345 863,924 992,903
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 27,825 21,404 14,983 8,562 2,140
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 737,691 737,691 855,662 855,662 991,062
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -300 -300 -300 -300 -300
II. Tài sản cố định 32,115 31,784 31,460 31,147 30,923
1. Tài sản cố định hữu hình 3,975 3,693 3,417 3,152 2,977
- Nguyên giá 10,357 10,357 10,357 10,357 10,445
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,382 -6,664 -6,940 -7,205 -7,468
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28,140 28,092 28,043 27,995 27,946
- Nguyên giá 30,146 30,146 30,146 30,146 30,146
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,006 -2,055 -2,103 -2,152 -2,200
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 211,695 210,238 199,029 197,630 196,230
- Nguyên giá 260,519 260,519 250,377 250,377 250,377
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,824 -50,281 -51,347 -52,747 -54,147
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 59,519 59,519 549,895 538,834 411,955
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,215 32,215 360,577 360,511 225,276
3. Đầu tư dài hạn khác 36,178 36,178 246,059 246,059 258,059
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8,873 -8,873 -56,740 -67,736 -71,379
V. Tổng tài sản dài hạn khác 186,096 174,249 115,846 129,349 94,749
1. Chi phí trả trước dài hạn 183,163 171,526 113,332 127,045 92,654
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 2,933 2,723 2,514 2,304 2,095
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,627,820 3,513,806 3,330,305 3,275,635 3,214,316
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,512,455 1,392,573 1,337,227 1,342,354 1,314,368
I. Nợ ngắn hạn 1,400,733 1,303,480 1,021,751 1,028,447 1,167,714
1. Vay và nợ ngắn 70,981 101,172 80,753 78,865 275,554
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 407,854 406,672 369,397 367,372 372,662
4. Người mua trả tiền trước 665,678 531,741 313,379 320,067 257,705
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,460 42,985 36,680 36,927 37,073
6. Phải trả người lao động 938 1,017 1,735 1,028 1,002
7. Chi phí phải trả 2,278 2,444 2,923 2,290 2,532
8. Phải trả nội bộ 0 216,767 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 210,860 0 216,200 221,214 220,502
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 111,721 89,093 315,476 313,907 146,654
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 9,563 6,664 6,348 7,257 8,057
4. Vay và nợ dài hạn 98,604 78,875 305,573 301,934 133,880
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,555 3,555 3,555 4,717 4,717
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,115,365 2,121,233 1,993,078 1,933,281 1,899,948
I. Vốn chủ sở hữu 2,115,365 2,121,233 1,993,078 1,933,281 1,899,948
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,734,902 1,734,902 1,734,902 1,734,902 1,734,902
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,523 1,523 1,523 1,523 1,523
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 343,044 348,904 220,761 160,979 127,633
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 684 684 684 684 684
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 35,896 35,904 35,892 35,877 35,890
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,627,820 3,513,806 3,330,305 3,275,635 3,214,316