|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,248,030
|
3,303,069
|
3,235,201
|
2,860,753
|
1,533,692
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33,035
|
218,364
|
87,399
|
107,512
|
13,299
|
|
1. Tiền
|
33,035
|
117,510
|
27,399
|
36,712
|
13,299
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
100,854
|
60,000
|
70,800
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13,724
|
11,117
|
106,258
|
91,471
|
110,471
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
11,213
|
11,213
|
11,213
|
11,213
|
11,213
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-4,276
|
-4,383
|
-4,029
|
-4,029
|
-4,029
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
615,635
|
1,292,625
|
1,304,029
|
1,214,694
|
683,273
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
289,414
|
365,168
|
336,433
|
275,607
|
283,232
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
137,013
|
107,947
|
74,445
|
44,038
|
281,798
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
167,128
|
278,685
|
323,822
|
344,501
|
82,378
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,920
|
-13,920
|
-13,920
|
-13,920
|
-62,801
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,584,444
|
1,773,236
|
1,727,696
|
1,433,394
|
714,466
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,584,444
|
1,773,236
|
1,727,696
|
1,433,394
|
714,466
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,192
|
7,727
|
9,819
|
13,682
|
12,182
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
628
|
666
|
8,186
|
6,743
|
4,027
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
564
|
946
|
1,633
|
6,939
|
8,155
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
6,116
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,207,599
|
1,426,145
|
1,448,843
|
1,349,689
|
1,796,613
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
674,421
|
817,678
|
826,369
|
790,059
|
870,345
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
249,727
|
123,497
|
89,033
|
40,667
|
14,983
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
424,695
|
694,481
|
737,637
|
749,691
|
855,662
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
|
II. Tài sản cố định
|
34,737
|
34,846
|
33,493
|
32,779
|
31,460
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,005
|
6,309
|
5,132
|
4,542
|
3,417
|
|
- Nguyên giá
|
8,944
|
9,822
|
9,822
|
10,357
|
10,357
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,938
|
-3,513
|
-4,689
|
-5,815
|
-6,940
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
28,732
|
28,537
|
28,361
|
28,237
|
28,043
|
|
- Nguyên giá
|
30,093
|
30,093
|
30,093
|
30,146
|
30,146
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,362
|
-1,556
|
-1,733
|
-1,909
|
-2,103
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
111,200
|
108,061
|
104,923
|
146,870
|
199,029
|
|
- Nguyên giá
|
146,732
|
146,732
|
146,732
|
193,165
|
250,377
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,532
|
-38,671
|
-41,809
|
-46,296
|
-51,347
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
180,396
|
42,270
|
48,449
|
48,502
|
549,895
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
48,167
|
29,443
|
32,162
|
32,215
|
360,577
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
5,678
|
13,178
|
24,178
|
24,178
|
246,059
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-351
|
-351
|
-7,890
|
-7,890
|
-56,740
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
197,836
|
416,714
|
431,104
|
331,479
|
115,846
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
197,813
|
416,714
|
431,104
|
328,127
|
113,332
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
23
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
8,645
|
6,575
|
4,505
|
3,352
|
2,514
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,455,629
|
4,729,214
|
4,684,044
|
4,210,442
|
3,330,305
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,467,476
|
2,784,905
|
2,630,326
|
2,113,177
|
1,337,227
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,133,714
|
2,600,020
|
2,544,451
|
2,024,733
|
1,021,751
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
70,986
|
27,148
|
39,039
|
91,386
|
80,753
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
241,266
|
365,101
|
437,456
|
384,059
|
369,397
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,616,836
|
2,091,065
|
1,907,290
|
1,297,225
|
313,379
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
66,903
|
7,782
|
28,237
|
38,156
|
36,680
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,045
|
6,606
|
6,331
|
2,020
|
1,735
|
|
7. Chi phí phải trả
|
12,926
|
17,930
|
15,268
|
2,207
|
2,923
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
117,067
|
83,703
|
110,146
|
208,997
|
216,200
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
333,762
|
184,885
|
85,874
|
88,444
|
315,476
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
10,134
|
12,131
|
12,510
|
11,280
|
6,348
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
323,628
|
172,754
|
69,826
|
73,609
|
305,573
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
3,539
|
3,555
|
3,555
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
988,154
|
1,944,309
|
2,053,718
|
2,097,265
|
1,993,078
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
988,154
|
1,944,309
|
2,053,718
|
2,097,265
|
1,993,078
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
735,130
|
1,734,902
|
1,734,902
|
1,734,902
|
1,734,902
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,523
|
1,523
|
1,523
|
1,523
|
1,523
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
215,639
|
172,004
|
281,400
|
324,957
|
220,761
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
684
|
684
|
684
|
684
|
684
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
35,862
|
35,880
|
35,893
|
35,883
|
35,892
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,455,629
|
4,729,214
|
4,684,044
|
4,210,442
|
3,330,305
|