単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,230,619 1,305,196 1,306,739 1,310,718 1,196,589
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 821,234 855,799 895,699 920,875 783,314
1. Tiền 121,234 155,799 195,699 220,875 233,314
2. Các khoản tương đương tiền 700,000 700,000 700,000 700,000 550,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101,998 118,336 89,829 89,882 81,184
1. Phải thu khách hàng 27,958 33,406 25,830 29,729 27,707
2. Trả trước cho người bán 67,688 77,941 56,917 51,317 46,873
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,352 6,989 7,082 8,836 6,603
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 304,738 327,202 316,979 295,452 329,244
1. Hàng tồn kho 305,745 328,565 318,191 296,550 330,341
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,007 -1,363 -1,213 -1,098 -1,097
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,650 3,859 4,232 4,509 2,847
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,650 3,859 4,232 4,509 2,847
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 150,326 148,118 188,332 243,808 286,127
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,082 1,082 1,082 1,101 1,101
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,082 1,082 1,082 1,101 1,101
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 96,185 99,110 96,258 95,609 170,063
1. Tài sản cố định hữu hình 95,948 93,117 90,429 89,945 164,563
- Nguyên giá 350,774 347,215 347,408 347,675 426,110
- Giá trị hao mòn lũy kế -254,826 -254,098 -256,978 -257,730 -261,547
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 237 5,993 5,829 5,664 5,500
- Nguyên giá 14,083 19,906 19,906 19,906 19,906
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,845 -13,913 -14,077 -14,241 -14,406
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 35,404 36,003 31,441 33,078 37,684
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,294 23,680 22,804 23,096 24,771
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 10,110 12,323 8,637 9,983 12,913
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,380,945 1,453,314 1,495,071 1,554,526 1,482,716
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 211,810 266,047 254,934 392,541 288,488
I. Nợ ngắn hạn 206,055 260,194 249,091 387,380 283,401
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 126,087 153,613 155,736 152,634 185,115
4. Người mua trả tiền trước 7,407 17,186 17,956 14,185 9,469
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,049 20,808 16,892 21,359 15,890
6. Phải trả người lao động 11,469 12,119 20,164 12,537 12,284
7. Chi phí phải trả 43,788 54,397 36,132 43,657 58,381
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,256 2,072 2,211 143,009 2,263
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,755 5,852 5,843 5,161 5,087
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,755 5,852 5,843 5,161 5,087
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,169,135 1,187,267 1,240,137 1,161,985 1,194,228
I. Vốn chủ sở hữu 1,169,135 1,187,267 1,240,137 1,161,985 1,194,228
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 871,410 871,410 871,410 871,410 871,410
2. Thặng dư vốn cổ phần 85,036 85,036 85,036 85,036 85,036
3. Vốn khác của chủ sở hữu 90,034 90,034 90,034 90,034 90,034
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 122,655 140,788 193,657 115,506 147,748
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,380,945 1,453,314 1,495,071 1,554,526 1,482,716