単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 32,195 59,225 48,526 45,589 22,632
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,566 -2,064 -4,081 -3,843 -3,284
- Khấu hao TSCĐ 2,837 3,010 3,008 2,937 2,952
- Các khoản dự phòng 951 2,084 185 546 879
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -116 67 -10 -164
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,239 -7,158 -7,341 -7,316 -6,951
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29,628 57,161 44,445 41,745 19,347
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10,249 17,481 11,339 -67,595 -15,602
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,526 2,221 -24,292 19,704 -23,185
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 40,479 -28,936 -16,295 -1,465 47,318
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,030 767 -76 2,322 404
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -27,353 -11,422 -7,076 -9,772
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 38,061 37,272 8,044 -15,061 28,283
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14,640 -708 -5,375 -8,354 -1,094
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 25 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu 28,201
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,105 7,231 -20,933
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -8,535 -683 -5,375 -1,123 6,173
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 28 -172,865
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 28 -172,865
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 29,554 36,588 2,670 -189,049 34,456
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 941,354 971,025 1,007,613 1,010,282 821,234
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 117 110
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 971,025 1,007,613 1,010,282 821,234 855,799