単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 531,442 554,460 533,863 618,732 578,513
Các khoản giảm trừ doanh thu 30,514 36,227 33,619 36,104 35,803
Doanh thu thuần 500,928 518,234 500,244 582,629 542,709
Giá vốn hàng bán 346,799 350,756 327,707 374,626 350,282
Lợi nhuận gộp 154,129 167,478 172,537 208,003 192,427
Doanh thu hoạt động tài chính 7,410 8,177 8,376 8,570 7,469
Chi phí tài chính 83 112 119 70 64
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 102,029 134,196 101,936 127,073 144,833
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,988 11,255 12,111 11,357 14,709
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,439 30,090 66,746 78,071 40,289
Thu nhập khác 430 326 121 217 711
Chi phí khác 257 7,785 666 -3 547
Lợi nhuận khác 173 -7,458 -545 221 165
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,612 22,632 66,201 78,292 40,454
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,102 6,712 9,646 17,057 11,142
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -969 -2,213 3,685 -1,346 -2,930
Chi phí thuế TNDN 9,133 4,499 13,331 15,711 8,212
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,479 18,133 52,870 62,581 32,242
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,479 18,133 52,870 62,581 32,242
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)