単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 37,108 43,954 45,114 35,625 29,884
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,160 11,774 20,242 4,180 7,317
1. Tiền 4,160 11,774 20,242 4,180 7,317
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 11,000 8,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,572 17,411 12,045 10,467 6,573
1. Phải thu khách hàng 11,927 17,894 11,495 10,981 7,055
2. Trả trước cho người bán 70 63 1,065 47 66
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 291 183 214 167 180
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -716 -728 -728 -728 -728
IV. Tổng hàng tồn kho 20,953 14,352 12,043 9,291 7,402
1. Hàng tồn kho 20,953 14,352 12,043 9,291 7,487
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -85
V. Tài sản ngắn hạn khác 422 417 784 687 592
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 62 27 0 226 281
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 391 0 55 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 360 0 784 407 312
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,030 3,912 2,621 3,637 3,315
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,065 3,605 2,621 3,364 3,315
1. Tài sản cố định hữu hình 6,065 3,605 2,621 3,364 3,315
- Nguyên giá 78,645 76,117 76,117 77,593 73,139
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,580 -72,512 -73,496 -74,228 -69,823
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 150 150 150 150 150
- Giá trị hao mòn lũy kế -150 -150 -150 -150 -150
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 964 307 0 273 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 964 307 0 273 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 44,137 47,865 47,735 39,262 33,200
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22,349 22,396 17,686 15,118 10,128
I. Nợ ngắn hạn 22,349 22,396 17,686 15,118 10,128
1. Vay và nợ ngắn 4,109 0 0 3,502 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,857 17,481 11,361 8,433 7,586
4. Người mua trả tiền trước 592 353 367 749 300
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 377 689 525 141 334
6. Phải trả người lao động 656 2,570 4,293 965 1,027
7. Chi phí phải trả 261 392 164 151 86
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,257 846 952 1,031 794
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 21,788 25,469 30,049 24,144 23,072
I. Vốn chủ sở hữu 21,788 25,469 30,049 24,144 23,072
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 21,419 21,419 21,419 21,419 21,419
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,413 2,413 2,413 2,784 2,784
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 520 520 520 520 520
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,565 1,116 5,696 -579 -1,651
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 240 64 24 146 1
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 44,137 47,865 47,735 39,262 33,200