単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 83,320 148,000 154,860 93,090 82,173
Các khoản giảm trừ doanh thu 307 469 1,160 65 627
Doanh thu thuần 83,014 147,530 153,701 93,025 81,547
Giá vốn hàng bán 78,217 129,661 131,980 82,897 71,468
Lợi nhuận gộp 4,797 17,869 21,721 10,129 10,079
Doanh thu hoạt động tài chính 7 68 24 180 512
Chi phí tài chính 203 50 33 109
Trong đó: Chi phí lãi vay 203 50 33 109
Chi phí bán hàng 1,607 3,001 3,577 2,864 2,538
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,701 11,447 13,255 10,147 9,154
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,708 3,440 4,913 -2,735 -1,210
Thu nhập khác 95 275 621 67 306
Chi phí khác 9 15 0 168
Lợi nhuận khác 95 266 606 66 138
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,613 3,705 5,520 -2,669 -1,072
Chi phí thuế TNDN hiện hành 24 940
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 24 940 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,613 3,681 4,579 -2,669 -1,072
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,613 3,681 4,579 -2,669
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)