|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,086,661
|
6,368,586
|
6,190,375
|
7,076,265
|
8,378,644
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
242,616
|
923,216
|
826,257
|
568,547
|
92,266
|
|
1. Tiền
|
58,816
|
58,372
|
301,945
|
53,544
|
72,266
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
183,800
|
864,844
|
524,312
|
515,002
|
20,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,250
|
763,539
|
862,939
|
723,656
|
1,105,723
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
642,116
|
638,515
|
702,919
|
772,538
|
815,785
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
566,756
|
544,691
|
574,614
|
642,060
|
686,826
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,120
|
57,089
|
75,615
|
98,253
|
98,488
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
72,881
|
41,996
|
57,938
|
37,597
|
36,584
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,642
|
-5,261
|
-5,247
|
-5,372
|
-6,112
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,179,630
|
4,036,625
|
3,794,074
|
4,895,826
|
6,144,916
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,179,630
|
4,036,625
|
3,794,074
|
4,895,826
|
6,144,916
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,050
|
6,691
|
4,186
|
115,699
|
219,954
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,733
|
6,488
|
3,653
|
21,486
|
22,550
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,819
|
0
|
183
|
94,043
|
197,249
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,497
|
203
|
350
|
170
|
155
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,119,826
|
3,916,347
|
4,268,942
|
4,580,024
|
4,411,710
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,097,464
|
1,416,768
|
957,103
|
942,820
|
829,272
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
622,697
|
942,001
|
955,944
|
941,681
|
828,133
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
474,767
|
474,767
|
1,159
|
1,139
|
1,139
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
524,292
|
510,116
|
501,497
|
488,181
|
482,338
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
506,793
|
496,774
|
488,494
|
475,814
|
470,606
|
|
- Nguyên giá
|
1,175,519
|
1,177,745
|
1,182,535
|
1,183,108
|
1,191,162
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-668,726
|
-680,971
|
-694,041
|
-707,294
|
-720,556
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17,500
|
13,341
|
13,003
|
12,368
|
11,732
|
|
- Nguyên giá
|
33,039
|
29,219
|
29,509
|
29,509
|
29,509
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,539
|
-15,878
|
-16,506
|
-17,141
|
-17,776
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
506,878
|
493,572
|
425,665
|
423,374
|
354,621
|
|
- Nguyên giá
|
540,300
|
529,092
|
458,048
|
458,048
|
387,717
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,421
|
-35,520
|
-32,383
|
-34,673
|
-33,095
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
970,040
|
1,477,871
|
2,000,685
|
2,340,070
|
2,356,610
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
943,040
|
1,450,871
|
1,500,027
|
1,839,412
|
1,855,952
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
27,000
|
27,000
|
500,658
|
500,658
|
500,658
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,151
|
17,850
|
17,432
|
18,541
|
20,356
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21,151
|
17,850
|
17,432
|
18,541
|
20,356
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,206,487
|
10,284,934
|
10,459,317
|
11,656,289
|
12,790,354
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,839,523
|
2,279,008
|
2,290,719
|
3,749,165
|
4,748,901
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,163,250
|
963,018
|
1,120,688
|
2,488,404
|
3,307,948
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
543,149
|
85,866
|
330,537
|
579,336
|
727,816
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
622,292
|
80,997
|
59,680
|
844,671
|
1,503,824
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,377
|
9,504
|
10,411
|
9,594
|
11,308
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
56,086
|
77,142
|
28,955
|
25,781
|
21,836
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,586
|
11,811
|
9,504
|
9,084
|
8,484
|
|
7. Chi phí phải trả
|
316,866
|
285,301
|
279,588
|
296,064
|
307,587
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
544,804
|
349,870
|
349,290
|
656,460
|
663,929
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
676,273
|
1,315,990
|
1,170,031
|
1,260,761
|
1,440,953
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
12,421
|
12,421
|
421
|
50,409
|
80,535
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
603,633
|
1,190,394
|
1,064,357
|
1,107,644
|
1,254,995
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,366,964
|
8,005,925
|
8,168,598
|
7,907,124
|
8,041,453
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,366,964
|
8,005,925
|
8,168,598
|
7,907,124
|
8,041,453
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,777,484
|
6,295,806
|
6,295,806
|
6,295,806
|
6,295,806
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
211,326
|
211,326
|
211,326
|
211,326
|
211,326
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10,801
|
10,801
|
10,801
|
10,801
|
10,801
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
761,202
|
766,317
|
759,780
|
897,588
|
897,588
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
606,151
|
721,675
|
890,885
|
491,602
|
625,930
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
54,015
|
62,484
|
52,660
|
67,332
|
63,073
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,206,487
|
10,284,934
|
10,459,317
|
11,656,289
|
12,790,354
|