単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,510,274 4,530,397 5,086,661 6,368,586 6,190,375
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 91,855 113,528 242,616 923,216 826,257
1. Tiền 74,855 98,528 58,816 58,372 301,945
2. Các khoản tương đương tiền 17,000 15,000 183,800 864,844 524,312
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,800 750 14,250 763,539 862,939
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 637,987 624,950 642,116 638,515 702,919
1. Phải thu khách hàng 597,802 586,664 566,756 544,691 574,614
2. Trả trước cho người bán 5,519 4,685 7,120 57,089 75,615
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 39,251 37,647 72,881 41,996 57,938
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,585 -4,046 -4,642 -5,261 -5,247
IV. Tổng hàng tồn kho 3,699,978 3,724,671 4,179,630 4,036,625 3,794,074
1. Hàng tồn kho 3,699,978 3,724,671 4,179,630 4,036,625 3,794,074
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 74,654 66,498 8,050 6,691 4,186
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,161 3,893 3,733 6,488 3,653
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 68,101 60,053 1,819 0 183
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,392 2,551 2,497 203 350
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,327,951 3,378,478 3,119,826 3,916,347 4,268,942
I. Các khoản phải thu dài hạn 753,998 742,980 1,097,464 1,416,768 957,103
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 279,334 268,377 622,697 942,001 955,944
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 474,663 474,603 474,767 474,767 1,159
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 540,200 535,189 524,292 510,116 501,497
1. Tài sản cố định hữu hình 524,237 519,797 506,793 496,774 488,494
- Nguyên giá 1,166,732 1,175,367 1,175,519 1,177,745 1,182,535
- Giá trị hao mòn lũy kế -642,495 -655,571 -668,726 -680,971 -694,041
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,962 15,393 17,500 13,341 13,003
- Nguyên giá 30,163 30,243 33,039 29,219 29,509
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,200 -14,850 -15,539 -15,878 -16,506
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 511,971 509,425 506,878 493,572 425,665
- Nguyên giá 540,300 540,300 540,300 529,092 458,048
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,328 -30,875 -33,421 -35,520 -32,383
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 846,715 895,416 970,040 1,477,871 2,000,685
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 814,715 868,416 943,040 1,450,871 1,500,027
3. Đầu tư dài hạn khác 32,000 27,000 27,000 27,000 500,658
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 30,666 24,531 21,151 17,850 17,432
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,666 24,531 21,151 17,850 17,432
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,838,225 7,908,875 8,206,487 10,284,934 10,459,317
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,641,333 2,607,420 2,839,523 2,279,008 2,290,719
I. Nợ ngắn hạn 2,024,200 2,020,670 2,163,250 963,018 1,120,688
1. Vay và nợ ngắn 618,109 591,212 543,149 85,866 330,537
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 696,370 713,562 622,292 80,997 59,680
4. Người mua trả tiền trước 8,152 16,057 16,377 9,504 10,411
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,238 29,223 56,086 77,142 28,955
6. Phải trả người lao động 9,108 7,833 9,586 11,811 9,504
7. Chi phí phải trả 277,760 250,859 316,866 285,301 279,588
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 346,321 349,011 544,804 349,870 349,290
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 617,133 586,750 676,273 1,315,990 1,170,031
1. Phải trả dài hạn người bán 18,839 9,419 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 21,583 12,421 12,421 12,421 421
4. Vay và nợ dài hạn 547,193 519,442 603,633 1,190,394 1,064,357
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,196,893 5,301,456 5,366,964 8,005,925 8,168,598
I. Vốn chủ sở hữu 5,196,893 5,301,456 5,366,964 8,005,925 8,168,598
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,777,484 3,777,484 3,777,484 6,295,806 6,295,806
2. Thặng dư vốn cổ phần 211,326 211,326 211,326 211,326 211,326
3. Vốn khác của chủ sở hữu 10,801 10,801 10,801 10,801 10,801
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 712,480 761,202 761,202 766,317 759,780
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 484,801 540,642 606,151 721,675 890,885
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 57,095 62,846 54,015 62,484 52,660
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,838,225 7,908,875 8,206,487 10,284,934 10,459,317