|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,530,397
|
5,086,661
|
6,368,586
|
6,190,375
|
7,075,785
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
113,528
|
242,616
|
923,216
|
826,257
|
568,547
|
|
1. Tiền
|
98,528
|
58,816
|
58,372
|
301,945
|
53,544
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
183,800
|
864,844
|
524,312
|
515,002
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
750
|
14,250
|
763,539
|
862,939
|
723,586
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
624,950
|
642,116
|
638,515
|
702,919
|
764,783
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
586,664
|
566,756
|
544,691
|
574,614
|
633,772
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,685
|
7,120
|
57,089
|
75,615
|
98,719
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
37,647
|
72,881
|
41,996
|
57,938
|
37,646
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,046
|
-4,642
|
-5,261
|
-5,247
|
-5,354
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,724,671
|
4,179,630
|
4,036,625
|
3,794,074
|
4,903,170
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,724,671
|
4,179,630
|
4,036,625
|
3,794,074
|
4,903,170
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
66,498
|
8,050
|
6,691
|
4,186
|
115,699
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,893
|
3,733
|
6,488
|
3,653
|
21,486
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
60,053
|
1,819
|
0
|
183
|
94,029
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,551
|
2,497
|
203
|
350
|
184
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,378,478
|
3,119,826
|
3,916,347
|
4,268,942
|
4,584,831
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
742,980
|
1,097,464
|
1,416,768
|
957,103
|
951,291
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
268,377
|
622,697
|
942,001
|
955,944
|
950,132
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
474,603
|
474,767
|
474,767
|
1,159
|
1,159
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
535,189
|
524,292
|
510,116
|
501,497
|
488,267
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
519,797
|
506,793
|
496,774
|
488,494
|
475,900
|
|
- Nguyên giá
|
1,175,367
|
1,175,519
|
1,177,745
|
1,182,535
|
1,183,108
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-655,571
|
-668,726
|
-680,971
|
-694,041
|
-707,208
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,393
|
17,500
|
13,341
|
13,003
|
12,368
|
|
- Nguyên giá
|
30,243
|
33,039
|
29,219
|
29,509
|
29,509
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,850
|
-15,539
|
-15,878
|
-16,506
|
-17,141
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
509,425
|
506,878
|
493,572
|
425,665
|
423,374
|
|
- Nguyên giá
|
540,300
|
540,300
|
529,092
|
458,048
|
458,048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,875
|
-33,421
|
-35,520
|
-32,383
|
-34,673
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
895,416
|
970,040
|
1,477,871
|
2,000,685
|
2,336,320
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
868,416
|
943,040
|
1,450,871
|
1,500,027
|
1,835,662
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
27,000
|
27,000
|
27,000
|
500,658
|
500,658
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,531
|
21,151
|
17,850
|
17,432
|
18,541
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,531
|
21,151
|
17,850
|
17,432
|
18,541
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,908,875
|
8,206,487
|
10,284,934
|
10,459,317
|
11,660,616
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,607,420
|
2,839,523
|
2,279,008
|
2,290,719
|
3,749,792
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,020,670
|
2,163,250
|
963,018
|
1,120,688
|
2,538,867
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
591,212
|
543,149
|
85,866
|
330,537
|
579,336
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
713,562
|
622,292
|
80,997
|
59,680
|
844,668
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,057
|
16,377
|
9,504
|
10,411
|
60,061
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29,223
|
56,086
|
77,142
|
28,955
|
25,781
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,833
|
9,586
|
11,811
|
9,504
|
9,084
|
|
7. Chi phí phải trả
|
250,859
|
316,866
|
285,301
|
279,588
|
296,064
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
349,011
|
544,804
|
349,870
|
349,290
|
656,460
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
586,750
|
676,273
|
1,315,990
|
1,170,031
|
1,210,925
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
9,419
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
12,421
|
12,421
|
12,421
|
421
|
409
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
519,442
|
603,633
|
1,190,394
|
1,064,357
|
1,107,644
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,301,456
|
5,366,964
|
8,005,925
|
8,168,598
|
7,910,825
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,301,456
|
5,366,964
|
8,005,925
|
8,168,598
|
7,910,825
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,777,484
|
3,777,484
|
6,295,806
|
6,295,806
|
6,295,806
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
211,326
|
211,326
|
211,326
|
211,326
|
211,326
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10,801
|
10,801
|
10,801
|
10,801
|
10,801
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
761,202
|
761,202
|
766,317
|
759,780
|
897,588
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
540,642
|
606,151
|
721,675
|
890,885
|
495,303
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
62,846
|
54,015
|
62,484
|
52,660
|
67,332
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,908,875
|
8,206,487
|
10,284,934
|
10,459,317
|
11,660,616
|