|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
299,068
|
157,447
|
125,871
|
104,533
|
140,118
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
44,637
|
-1,210
|
5,609
|
26,563
|
-63,820
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16,391
|
14,955
|
16,253
|
16,108
|
16,031
|
|
- Các khoản dự phòng
|
596
|
619
|
29
|
107
|
741
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
29
|
-43
|
0
|
4
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
17,993
|
-31,875
|
-22,041
|
-843
|
-98,774
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,629
|
15,134
|
11,367
|
11,186
|
18,183
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
343,705
|
156,237
|
131,480
|
131,095
|
76,298
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-385,768
|
-406,651
|
-199,259
|
-189,500
|
-231,756
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
215,024
|
153,802
|
-42,978
|
-1,103,861
|
-1,185,964
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-7,254
|
-186,180
|
53,136
|
853,683
|
851,325
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,540
|
546
|
2,477
|
-18,942
|
-2,879
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9,237
|
-16,164
|
-11,182
|
-10,027
|
-11,025
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-17,657
|
-54,886
|
-44,958
|
-21,156
|
-3,654
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8,831
|
-2,250
|
-10,493
|
-12,890
|
-4,259
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
133,522
|
-355,546
|
-121,777
|
-371,596
|
-511,914
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,285
|
-2,721
|
-4,971
|
-725
|
-1,870
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
6,582
|
148
|
24
|
252
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
750
|
-736,539
|
-8,200
|
142,495
|
-350,785
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3,000
|
-25,500
|
-91,200
|
1,200
|
-30,703
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-36,000
|
-516,982
|
0
|
-331,988
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,085
|
41,157
|
10,430
|
8,684
|
122,908
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-35,621
|
-1,234,003
|
-93,793
|
-180,309
|
-260,198
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
2,518,323
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
238,833
|
959,426
|
155,705
|
371,207
|
383,342
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-207,618
|
-830,359
|
-37,070
|
-79,120
|
-87,511
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-377,284
|
-24
|
-2
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
31,215
|
2,270,105
|
118,611
|
292,084
|
295,831
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
129,117
|
680,556
|
-96,959
|
-259,821
|
-476,280
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
113,528
|
242,616
|
923,216
|
826,257
|
568,547
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-29
|
43
|
0
|
-4
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
242,616
|
923,216
|
826,257
|
568,547
|
92,266
|