|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
176,288
|
54,954
|
146,420
|
299,068
|
157,447
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-36,196
|
25,089
|
26,892
|
44,637
|
-1,210
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16,208
|
16,176
|
16,272
|
16,391
|
14,955
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3,448
|
-1
|
-539
|
596
|
619
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
29
|
-43
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-54,180
|
-76
|
-475
|
17,993
|
-31,875
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-1,673
|
8,990
|
11,634
|
9,629
|
15,134
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
140,092
|
80,044
|
173,312
|
343,705
|
156,237
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-93,880
|
-13,194
|
-10,601
|
-385,768
|
-406,651
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
53,089
|
-18,534
|
-51,096
|
215,024
|
153,802
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-672,775
|
29,329
|
-5,291
|
-7,254
|
-186,180
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3,261
|
1,999
|
6,402
|
3,540
|
546
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
2,182
|
-10,691
|
-8,769
|
-9,237
|
-16,164
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-28,266
|
-20,203
|
-1,566
|
-17,657
|
-54,886
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,434
|
-6,947
|
-6,430
|
-8,831
|
-2,250
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-608,253
|
41,803
|
95,963
|
133,522
|
-355,546
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3,338
|
-6,654
|
-10,410
|
-2,285
|
-2,721
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
25,828
|
|
|
|
6,582
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
750
|
-736,539
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-4,000
|
|
16,300
|
3,000
|
-25,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-5,265
|
-5,000
|
-15,000
|
-36,000
|
-516,982
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,646
|
459
|
406
|
-1,085
|
41,157
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
21,546
|
-11,195
|
-8,704
|
-35,621
|
-1,234,003
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
2,518,323
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
733,088
|
64,611
|
144,407
|
238,833
|
959,426
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-96,054
|
-82,869
|
-209,966
|
-207,618
|
-830,359
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-132,332
|
-409
|
-27
|
|
-377,284
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
504,702
|
-18,667
|
-65,586
|
31,215
|
2,270,105
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-82,004
|
11,941
|
21,673
|
129,117
|
680,556
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
161,918
|
79,914
|
91,855
|
113,528
|
242,616
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
-29
|
43
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
79,914
|
91,855
|
113,528
|
242,616
|
923,216
|