単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 299,068 157,447 125,871 104,533 140,118
2. Điều chỉnh cho các khoản 44,637 -1,210 5,609 26,563 -63,820
- Khấu hao TSCĐ 16,391 14,955 16,253 16,108 16,031
- Các khoản dự phòng 596 619 29 107 741
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 29 -43 0 4 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 17,993 -31,875 -22,041 -843 -98,774
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 9,629 15,134 11,367 11,186 18,183
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 343,705 156,237 131,480 131,095 76,298
- Tăng, giảm các khoản phải thu -385,768 -406,651 -199,259 -189,500 -231,756
- Tăng, giảm hàng tồn kho 215,024 153,802 -42,978 -1,103,861 -1,185,964
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -7,254 -186,180 53,136 853,683 851,325
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,540 546 2,477 -18,942 -2,879
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,237 -16,164 -11,182 -10,027 -11,025
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -17,657 -54,886 -44,958 -21,156 -3,654
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,831 -2,250 -10,493 -12,890 -4,259
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 133,522 -355,546 -121,777 -371,596 -511,914
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,285 -2,721 -4,971 -725 -1,870
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,582 148 24 252
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 750 -736,539 -8,200 142,495 -350,785
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,000 -25,500 -91,200 1,200 -30,703
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -36,000 -516,982 0 -331,988 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -1,085 41,157 10,430 8,684 122,908
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -35,621 -1,234,003 -93,793 -180,309 -260,198
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2,518,323 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 238,833 959,426 155,705 371,207 383,342
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -207,618 -830,359 -37,070 -79,120 -87,511
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -377,284 -24 -2 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 31,215 2,270,105 118,611 292,084 295,831
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 129,117 680,556 -96,959 -259,821 -476,280
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 113,528 242,616 923,216 826,257 568,547
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -29 43 0 -4 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 242,616 923,216 826,257 568,547 92,266