|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
194,819
|
708,582
|
634,721
|
279,544
|
265,745
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
20,689
|
37,004
|
37,233
|
26,012
|
30,494
|
|
Doanh thu thuần
|
174,131
|
671,578
|
597,487
|
253,532
|
235,251
|
|
Giá vốn hàng bán
|
23,545
|
350,130
|
344,711
|
120,992
|
127,225
|
|
Lợi nhuận gộp
|
150,586
|
321,448
|
252,776
|
132,539
|
108,026
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,709
|
2,139
|
11,067
|
21,975
|
22,657
|
|
Chi phí tài chính
|
22,654
|
15,370
|
21,401
|
16,952
|
16,853
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,598
|
9,758
|
15,705
|
11,367
|
11,220
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,875
|
58,679
|
51,442
|
11,122
|
-9,454
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,282
|
18,892
|
26,754
|
18,473
|
19,131
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
146,304
|
303,554
|
155,095
|
124,179
|
109,344
|
|
Thu nhập khác
|
5,407
|
4,181
|
7,318
|
3,239
|
3,203
|
|
Chi phí khác
|
5,290
|
8,667
|
4,965
|
1,547
|
8,015
|
|
Lợi nhuận khác
|
117
|
-4,486
|
2,352
|
1,692
|
-4,811
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
43,819
|
72,908
|
-9,151
|
16,212
|
5,191
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
146,420
|
299,068
|
157,447
|
125,871
|
104,533
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,470
|
44,685
|
37,176
|
21,582
|
18,410
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
19,470
|
44,685
|
37,176
|
21,582
|
18,410
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
126,950
|
254,383
|
120,271
|
104,289
|
86,122
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
126,950
|
254,383
|
120,271
|
104,289
|
86,122
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|