単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 306,277 155,686 194,819 708,582 634,721
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,056 20,689 37,004 37,233
Doanh thu thuần 306,277 149,631 174,131 671,578 597,487
Giá vốn hàng bán 159,628 64,030 23,545 350,130 344,711
Lợi nhuận gộp 146,648 85,601 150,586 321,448 252,776
Doanh thu hoạt động tài chính 1,118 375 1,709 2,139 11,067
Chi phí tài chính 20,140 9,259 22,654 15,370 21,401
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,749 9,256 11,598 9,758 15,705
Chi phí bán hàng 8,698 9,426 7,875 58,679 51,442
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,136 18,155 19,282 18,892 26,754
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 175,612 56,204 146,304 303,554 155,095
Thu nhập khác 5,086 2,692 5,407 4,181 7,318
Chi phí khác 4,410 3,943 5,290 8,667 4,965
Lợi nhuận khác 676 -1,250 117 -4,486 2,352
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 76,821 7,068 43,819 72,908 -9,151
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 176,288 54,954 146,420 299,068 157,447
Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,174 9,497 19,470 44,685 37,176
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 20,174 9,497 19,470 44,685 37,176
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 156,115 45,457 126,950 254,383 120,271
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 156,115 45,457 126,950 254,383 120,271
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)