単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 194,819 708,582 634,721 279,544 265,745
Các khoản giảm trừ doanh thu 20,689 37,004 37,233 26,012 30,494
Doanh thu thuần 174,131 671,578 597,487 253,532 235,251
Giá vốn hàng bán 23,545 350,130 344,711 120,992 127,225
Lợi nhuận gộp 150,586 321,448 252,776 132,539 108,026
Doanh thu hoạt động tài chính 1,709 2,139 11,067 21,975 22,657
Chi phí tài chính 22,654 15,370 21,401 16,952 16,853
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,598 9,758 15,705 11,367 11,220
Chi phí bán hàng 7,875 58,679 51,442 11,122 -9,454
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,282 18,892 26,754 18,473 19,131
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 146,304 303,554 155,095 124,179 109,344
Thu nhập khác 5,407 4,181 7,318 3,239 3,203
Chi phí khác 5,290 8,667 4,965 1,547 8,015
Lợi nhuận khác 117 -4,486 2,352 1,692 -4,811
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 43,819 72,908 -9,151 16,212 5,191
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 146,420 299,068 157,447 125,871 104,533
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,470 44,685 37,176 21,582 18,410
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 19,470 44,685 37,176 21,582 18,410
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 126,950 254,383 120,271 104,289 86,122
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 126,950 254,383 120,271 104,289 86,122
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0