|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
306,277
|
155,686
|
194,819
|
708,582
|
634,721
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
6,056
|
20,689
|
37,004
|
37,233
|
|
Doanh thu thuần
|
306,277
|
149,631
|
174,131
|
671,578
|
597,487
|
|
Giá vốn hàng bán
|
159,628
|
64,030
|
23,545
|
350,130
|
344,711
|
|
Lợi nhuận gộp
|
146,648
|
85,601
|
150,586
|
321,448
|
252,776
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,118
|
375
|
1,709
|
2,139
|
11,067
|
|
Chi phí tài chính
|
20,140
|
9,259
|
22,654
|
15,370
|
21,401
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,749
|
9,256
|
11,598
|
9,758
|
15,705
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,698
|
9,426
|
7,875
|
58,679
|
51,442
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,136
|
18,155
|
19,282
|
18,892
|
26,754
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
175,612
|
56,204
|
146,304
|
303,554
|
155,095
|
|
Thu nhập khác
|
5,086
|
2,692
|
5,407
|
4,181
|
7,318
|
|
Chi phí khác
|
4,410
|
3,943
|
5,290
|
8,667
|
4,965
|
|
Lợi nhuận khác
|
676
|
-1,250
|
117
|
-4,486
|
2,352
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
76,821
|
7,068
|
43,819
|
72,908
|
-9,151
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
176,288
|
54,954
|
146,420
|
299,068
|
157,447
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,174
|
9,497
|
19,470
|
44,685
|
37,176
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,174
|
9,497
|
19,470
|
44,685
|
37,176
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
156,115
|
45,457
|
126,950
|
254,383
|
120,271
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
156,115
|
45,457
|
126,950
|
254,383
|
120,271
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|