単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,808,121 4,408,199 3,623,432 4,497,721 6,368,586
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 146,703 225,958 251,244 79,914 923,216
1. Tiền 63,878 102,958 211,244 65,914 58,372
2. Các khoản tương đương tiền 82,825 123,000 40,000 14,000 864,844
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,907 11,805 0 16,300 763,539
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 607,117 593,760 611,724 636,189 638,515
1. Phải thu khách hàng 464,424 552,876 564,203 595,339 544,691
2. Trả trước cho người bán 86,538 11,167 2,879 6,065 57,089
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 56,155 29,718 44,643 39,371 41,996
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -4,586 -5,261
IV. Tổng hàng tồn kho 4,026,205 3,570,802 2,759,865 3,682,761 4,036,625
1. Hàng tồn kho 4,026,205 3,570,802 2,759,865 3,682,761 4,036,625
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,190 5,874 598 82,557 6,691
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,852 4,889 598 5,401 6,488
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,338 985 0 77,157 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 203
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,000,533 2,115,213 2,677,868 3,344,949 3,916,347
I. Các khoản phải thu dài hạn 707,678 759,586 779,574 774,179 1,416,768
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 233,466 285,453 305,751 299,566 942,001
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 474,212 474,133 473,822 474,613 474,767
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 527,092 583,097 565,250 547,622 510,116
1. Tài sản cố định hữu hình 516,787 564,355 551,124 531,905 496,774
- Nguyên giá 1,014,198 1,104,415 1,133,026 1,161,410 1,177,745
- Giá trị hao mòn lũy kế -497,410 -540,060 -581,902 -629,505 -680,971
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,304 18,742 14,127 15,717 13,341
- Nguyên giá 17,848 28,508 25,341 29,278 29,219
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,544 -9,766 -11,214 -13,561 -15,878
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 378,557 370,171 672,586 514,518 493,572
- Nguyên giá 417,860 417,860 728,379 540,300 529,092
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,303 -47,689 -55,792 -25,782 -35,520
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 32,920 259,977 834,646 1,477,871
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 36,377 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 807,646 1,450,871
3. Đầu tư dài hạn khác 0 37,000 227,000 27,000 27,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -4,080 -3,400 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,437 9,292 37,754 31,425 17,850
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,437 9,292 37,754 31,425 17,850
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,808,654 6,523,412 6,301,301 7,842,670 10,284,934
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,464,858 2,707,173 2,501,622 2,691,234 2,279,008
I. Nợ ngắn hạn 1,939,958 2,011,066 2,252,003 2,089,228 963,018
1. Vay và nợ ngắn 521,591 605,237 818,193 646,867 85,866
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 815,837 802,719 433,020 696,680 80,997
4. Người mua trả tiền trước 18,374 10,185 4,666 10,809 9,504
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,971 81,550 189,337 28,375 77,142
6. Phải trả người lao động 6,186 10,208 2,380 9,727 11,811
7. Chi phí phải trả 414,002 373,162 323,312 282,530 285,301
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 107,702 84,101 433,700 350,138 349,870
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,524,899 696,107 249,619 602,006 1,315,990
1. Phải trả dài hạn người bán 186,152 129,652 18,839 18,839 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 26,214 26,197 12,248 24,482 12,421
4. Vay và nợ dài hạn 601,578 404,305 210,033 546,781 1,190,394
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,343,797 3,816,239 3,799,679 5,151,436 8,005,925
I. Vốn chủ sở hữu 3,343,797 3,816,239 3,799,679 5,151,436 8,005,925
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,170,973 2,170,973 2,518,325 3,777,484 6,295,806
2. Thặng dư vốn cổ phần 211,326 211,326 211,326 211,326 211,326
3. Vốn khác của chủ sở hữu 10,801 10,801 0 10,801 10,801
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 272,637 464,670 593,025 712,480 766,317
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 678,059 958,469 477,003 439,344 721,675
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,296 43,827 47,395 64,042 62,484
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,808,654 6,523,412 6,301,301 7,842,670 10,284,934