単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 85,513 77,325 91,510 150,128 106,531
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,804 13,001 2,070 14,982 1,502
1. Tiền 5,104 5,201 1,070 2,982 1,502
2. Các khoản tương đương tiền 700 7,800 1,000 12,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 53,500 15,500 29,300 80,500 65,134
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,451 41,055 52,190 46,488 30,380
1. Phải thu khách hàng 17,165 40,631 51,777 45,364 30,345
2. Trả trước cho người bán 561 94 291 249 35
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 725 330 123 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 7,505 7,710 7,826 7,974 9,431
1. Hàng tồn kho 7,505 7,710 7,826 7,974 9,431
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 253 60 123 185 84
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 49 60 60 66 64
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 204 0 63 119 20
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 533,142 524,167 515,133 498,486 490,021
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 367,284 359,623 351,756 336,495 328,524
1. Tài sản cố định hữu hình 365,116 357,494 349,594 334,378 326,452
- Nguyên giá 1,085,265 1,085,619 1,085,709 1,073,353 1,073,353
- Giá trị hao mòn lũy kế -720,149 -728,125 -736,114 -738,975 -746,900
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,168 2,129 2,162 2,117 2,071
- Nguyên giá 4,941 4,941 5,016 5,016 5,016
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,773 -2,813 -2,854 -2,900 -2,945
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 164,390 162,943 161,774 160,390 158,791
1. Chi phí trả trước dài hạn 163,933 162,643 161,352 160,061 158,770
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 457 300 423 329 21
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 618,655 601,492 606,642 648,615 596,552
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 19,479 31,677 45,923 60,990 44,568
I. Nợ ngắn hạn 19,479 31,677 45,923 60,990 44,568
1. Vay và nợ ngắn 9,134 12,336 20,000 34,952 31,204
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 317 292 83 212 2,227
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,980 9,871 14,113 13,504 3,964
6. Phải trả người lao động 929 1,134 1,370 3,431 1,867
7. Chi phí phải trả 554 506 578 174 202
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,612 4,730 6,928 6,138 4,916
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,894 1,100 1,650 1,625 78
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 599,176 569,816 560,720 587,625 551,984
I. Vốn chủ sở hữu 599,176 569,816 560,720 587,625 551,984
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 149,176 119,816 110,720 137,625 101,984
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 59 1,707 1,201 955 110
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 618,655 601,492 606,642 648,615 596,552