|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
90,803
|
85,513
|
77,325
|
91,510
|
150,128
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,953
|
5,804
|
13,001
|
2,070
|
14,982
|
|
1. Tiền
|
6,953
|
5,104
|
5,201
|
1,070
|
2,982
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
700
|
7,800
|
1,000
|
12,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40,000
|
53,500
|
15,500
|
29,300
|
80,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34,062
|
18,451
|
41,055
|
52,190
|
46,488
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
33,525
|
17,165
|
40,631
|
51,777
|
45,364
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
533
|
561
|
94
|
291
|
249
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5
|
725
|
330
|
123
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,739
|
7,505
|
7,710
|
7,826
|
7,974
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7,739
|
7,505
|
7,710
|
7,826
|
7,974
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
49
|
253
|
60
|
123
|
185
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
49
|
49
|
60
|
60
|
66
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
204
|
0
|
63
|
119
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
542,470
|
533,142
|
524,167
|
515,133
|
498,486
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
375,222
|
367,284
|
359,623
|
351,756
|
336,495
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
373,015
|
365,116
|
357,494
|
349,594
|
334,378
|
|
- Nguyên giá
|
1,085,195
|
1,085,265
|
1,085,619
|
1,085,709
|
1,073,353
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-712,180
|
-720,149
|
-728,125
|
-736,114
|
-738,975
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,207
|
2,168
|
2,129
|
2,162
|
2,117
|
|
- Nguyên giá
|
4,941
|
4,941
|
4,941
|
5,016
|
5,016
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,734
|
-2,773
|
-2,813
|
-2,854
|
-2,900
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
165,781
|
164,390
|
162,943
|
161,774
|
160,390
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
165,224
|
163,933
|
162,643
|
161,352
|
160,061
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
557
|
457
|
300
|
423
|
329
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
633,273
|
618,655
|
601,492
|
606,642
|
648,615
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
37,776
|
19,479
|
31,677
|
45,923
|
60,990
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37,776
|
19,479
|
31,677
|
45,923
|
60,990
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
16,378
|
9,134
|
12,336
|
20,000
|
34,952
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
157
|
317
|
292
|
83
|
212
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,163
|
2,980
|
9,871
|
14,113
|
13,504
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,201
|
929
|
1,134
|
1,370
|
3,431
|
|
7. Chi phí phải trả
|
759
|
554
|
506
|
578
|
174
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,474
|
3,612
|
4,730
|
6,928
|
6,138
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,187
|
1,894
|
1,100
|
1,650
|
1,625
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
595,497
|
599,176
|
569,816
|
560,720
|
587,625
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
595,497
|
599,176
|
569,816
|
560,720
|
587,625
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
145,497
|
149,176
|
119,816
|
110,720
|
137,625
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
458
|
59
|
1,707
|
1,201
|
955
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
633,273
|
618,655
|
601,492
|
606,642
|
648,615
|