単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60,188 23,970 47,541 74,873 71,611
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 60,188 23,970 47,541 74,873 71,611
Giá vốn hàng bán 27,373 17,707 23,257 27,461 28,415
Lợi nhuận gộp 32,814 6,263 24,284 47,412 43,196
Doanh thu hoạt động tài chính 191 738 856 414 856
Chi phí tài chính 150 111 98 162 367
Trong đó: Chi phí lãi vay 150 111 98 162 367
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,853 2,500 2,749 2,749 3,529
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,002 4,389 22,293 44,915 40,156
Thu nhập khác 101 255 10 9 240
Chi phí khác 48 0 6,721
Lợi nhuận khác 101 255 -38 9 -6,481
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,104 4,644 22,255 44,924 33,675
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,431 865 4,338 9,142 6,676
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -557 100 157 -122 94
Chi phí thuế TNDN 5,875 965 4,495 9,020 6,770
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,229 3,679 17,760 35,904 26,905
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,229 3,679 17,760 35,904 26,905
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)