単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,970 47,541 74,873 71,611 30,401
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 23,970 47,541 74,873 71,611 30,401
Giá vốn hàng bán 17,707 23,257 27,461 28,415 17,194
Lợi nhuận gộp 6,263 24,284 47,412 43,196 13,207
Doanh thu hoạt động tài chính 738 856 414 856 1,517
Chi phí tài chính 111 98 162 367 429
Trong đó: Chi phí lãi vay 111 98 162 367 429
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,500 2,749 2,749 3,529 2,577
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,389 22,293 44,915 40,156 11,718
Thu nhập khác 255 10 9 240 11
Chi phí khác 48 0 6,721
Lợi nhuận khác 255 -38 9 -6,481 11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,644 22,255 44,924 33,675 11,728
Chi phí thuế TNDN hiện hành 865 4,338 9,142 6,676 2,061
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 100 157 -122 94 308
Chi phí thuế TNDN 965 4,495 9,020 6,770 2,369
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,679 17,760 35,904 26,905 9,359
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,679 17,760 35,904 26,905 9,359
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0