|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74,873
|
71,611
|
30,401
|
44,196
|
60,497
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
74,873
|
71,611
|
30,401
|
44,196
|
60,497
|
|
Giá vốn hàng bán
|
27,461
|
28,415
|
17,194
|
21,054
|
23,984
|
|
Lợi nhuận gộp
|
47,412
|
43,196
|
13,207
|
23,142
|
36,513
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
414
|
856
|
1,517
|
1,211
|
1,070
|
|
Chi phí tài chính
|
162
|
367
|
429
|
399
|
454
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
162
|
367
|
429
|
399
|
454
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,749
|
3,529
|
2,577
|
3,035
|
3,106
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
44,915
|
40,156
|
11,718
|
20,919
|
34,023
|
|
Thu nhập khác
|
9
|
240
|
11
|
105
|
119
|
|
Chi phí khác
|
0
|
6,721
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
9
|
-6,481
|
11
|
105
|
119
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
44,924
|
33,675
|
11,728
|
21,024
|
34,141
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,142
|
6,676
|
2,061
|
4,233
|
6,872
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-122
|
94
|
308
|
21
|
-1
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,020
|
6,770
|
2,369
|
4,254
|
6,871
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
35,904
|
26,905
|
9,359
|
16,770
|
27,270
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
35,904
|
26,905
|
9,359
|
16,770
|
27,270
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|