|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
23,970
|
47,541
|
74,873
|
71,611
|
30,401
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
23,970
|
47,541
|
74,873
|
71,611
|
30,401
|
|
Giá vốn hàng bán
|
17,707
|
23,257
|
27,461
|
28,415
|
17,194
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,263
|
24,284
|
47,412
|
43,196
|
13,207
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
738
|
856
|
414
|
856
|
1,517
|
|
Chi phí tài chính
|
111
|
98
|
162
|
367
|
429
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
111
|
98
|
162
|
367
|
429
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,500
|
2,749
|
2,749
|
3,529
|
2,577
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,389
|
22,293
|
44,915
|
40,156
|
11,718
|
|
Thu nhập khác
|
255
|
10
|
9
|
240
|
11
|
|
Chi phí khác
|
|
48
|
0
|
6,721
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
255
|
-38
|
9
|
-6,481
|
11
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,644
|
22,255
|
44,924
|
33,675
|
11,728
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
865
|
4,338
|
9,142
|
6,676
|
2,061
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
100
|
157
|
-122
|
94
|
308
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
965
|
4,495
|
9,020
|
6,770
|
2,369
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,679
|
17,760
|
35,904
|
26,905
|
9,359
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,679
|
17,760
|
35,904
|
26,905
|
9,359
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|