単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 47,541 74,873 71,611 30,401 44,196
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 47,541 74,873 71,611 30,401 44,196
Giá vốn hàng bán 23,257 27,461 28,415 17,194 21,054
Lợi nhuận gộp 24,284 47,412 43,196 13,207 23,142
Doanh thu hoạt động tài chính 856 414 856 1,517 1,211
Chi phí tài chính 98 162 367 429 399
Trong đó: Chi phí lãi vay 98 162 367 429 399
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,749 2,749 3,529 2,577 3,035
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,293 44,915 40,156 11,718 20,919
Thu nhập khác 10 9 240 11 105
Chi phí khác 48 0 6,721
Lợi nhuận khác -38 9 -6,481 11 105
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,255 44,924 33,675 11,728 21,024
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,338 9,142 6,676 2,061 4,233
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 157 -122 94 308 21
Chi phí thuế TNDN 4,495 9,020 6,770 2,369 4,254
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,760 35,904 26,905 9,359 16,770
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,760 35,904 26,905 9,359 16,770
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0