単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74,873 71,611 30,401 44,196 60,497
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 74,873 71,611 30,401 44,196 60,497
Giá vốn hàng bán 27,461 28,415 17,194 21,054 23,984
Lợi nhuận gộp 47,412 43,196 13,207 23,142 36,513
Doanh thu hoạt động tài chính 414 856 1,517 1,211 1,070
Chi phí tài chính 162 367 429 399 454
Trong đó: Chi phí lãi vay 162 367 429 399 454
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,749 3,529 2,577 3,035 3,106
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,915 40,156 11,718 20,919 34,023
Thu nhập khác 9 240 11 105 119
Chi phí khác 0 6,721
Lợi nhuận khác 9 -6,481 11 105 119
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,924 33,675 11,728 21,024 34,141
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,142 6,676 2,061 4,233 6,872
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -122 94 308 21 -1
Chi phí thuế TNDN 9,020 6,770 2,369 4,254 6,871
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,904 26,905 9,359 16,770 27,270
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,904 26,905 9,359 16,770 27,270
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0