単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 69,673 76,296 89,309 90,803 150,128
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,340 12,493 17,646 8,953 14,982
1. Tiền 1,340 493 646 6,953 2,982
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 12,000 17,000 2,000 12,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 40,000 80,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,532 55,797 63,689 34,062 46,488
1. Phải thu khách hàng 55,171 54,921 62,818 33,525 45,364
2. Trả trước cho người bán 1,255 714 784 533 249
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 106 162 88 5 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 6,782 8,006 7,973 7,739 7,974
1. Hàng tồn kho 6,782 8,006 7,973 7,739 7,974
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18 0 0 49 185
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 49 66
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 119
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 653,401 615,904 578,573 542,470 498,486
I. Các khoản phải thu dài hạn 2 2 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2 2 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 652,541 615,046 407,330 375,222 336,495
1. Tài sản cố định hữu hình 469,149 436,974 404,966 373,015 334,378
- Nguyên giá 1,085,622 1,085,700 1,085,808 1,085,195 1,073,353
- Giá trị hao mòn lũy kế -616,473 -648,726 -680,842 -712,180 -738,975
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 183,392 178,072 2,364 2,207 2,117
- Nguyên giá 216,635 216,635 4,941 4,941 5,016
- Giá trị hao mòn lũy kế -33,243 -38,563 -2,577 -2,734 -2,900
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 170,387 165,781 160,390
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 170,387 165,224 160,061
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 557 329
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 723,073 692,200 667,882 633,273 648,615
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 132,109 116,217 56,079 37,776 60,990
I. Nợ ngắn hạn 102,109 116,217 56,079 37,776 60,990
1. Vay và nợ ngắn 24,817 24,325 31,151 16,378 34,952
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 94 169 158 157 212
4. Người mua trả tiền trước 52 111 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,458 22,540 12,239 11,163 13,504
6. Phải trả người lao động 4,228 3,969 1,472 1,201 3,431
7. Chi phí phải trả 0 0 0 759 174
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 59,758 60,265 6,057 5,474 6,138
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 4,308 4,200 2,187 1,625
II. Nợ dài hạn 30,000 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 30,000 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 590,964 575,983 611,803 595,497 587,625
I. Vốn chủ sở hữu 590,964 575,983 611,803 595,497 587,625
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,351 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 138,613 125,983 161,803 145,497 137,625
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 703 530 803 458 955
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 723,073 692,200 667,882 633,273 648,615